Bán hàng trực tuyến (Tel: 039 3852947 máy lẻ 14)

Kinhdoanh1
Gui mot tin nhan den cho Kinhdoanh1
Telephone number of Kinhdoanh1 0393852947 máy lẻ 14
Kinhdoanh2
Gui mot tin nhan den cho Kinhdoanh2
Telephone number of Kinhdoanh2 0393852947 máy lẻ 11

Hỗ trợ kỹ thuật (Tel: 0393.898.911)

kỹ thuật1
Gui mot tin nhan den cho kỹ thuật1
Telephone number of kỹ thuật1 0393.898.911 máy lẻ 15
Kỹ thuật2
Gui mot tin nhan den cho Kỹ thuật2
Telephone number of Kỹ thuật2 0393.851743 máy lẻ 16
Tìm kiếm:    Loại sản phẩm:    VND  đến VND

Sản phẩm mới

Left direction
linksys wrt54gl
linksys wrt54gl

1.550.000 VND
linksys wrt320n
linksys wrt320n

2.700.000 VND
linksys e1200
linksys e1200

1.300.000 VND
LENOVO G470 5790
LENOVO G470 5790

Normal 0 false false false MicrosoftInternetExplorer4 /* Style Definitions */ table.MsoNormalTable {mso-style-name:"Table Normal"; mso-tstyle-rowband-size:0; mso-tstyle-colband-size:0; mso-style-noshow:yes; mso-style-parent:""; mso-padding-alt:0in 5.4pt 0in 5.4pt; mso-para-margin:0in; mso-para-margin-bottom:.0001pt; mso-pagination:widow-orphan; font-size:10.0pt; font-family:"Times New Roman"; mso-ansi-language:#0400; mso-fareast-language:#0400; mso-bidi-language:#0400;}

Bộ vi xử lý:Intel Pentium B940

Bộ nhớ trong:2048MB

Ổ cứng:320GB

Ổ quang:DVDRW

Màn hình:14.0" WXGA

Camera: có

Bluetooth:có

Os:PC Dos

Pin:6 cell

Bảo hành:  12 tháng

8.700.000 VND
LENOVO B470 3326
LENOVO B470 3326

Normal 0 false false false MicrosoftInternetExplorer4 /* Style Definitions */ table.MsoNormalTable {mso-style-name:"Table Normal"; mso-tstyle-rowband-size:0; mso-tstyle-colband-size:0; mso-style-noshow:yes; mso-style-parent:""; mso-padding-alt:0in 5.4pt 0in 5.4pt; mso-para-margin:0in; mso-para-margin-bottom:.0001pt; mso-pagination:widow-orphan; font-size:10.0pt; font-family:"Times New Roman"; mso-ansi-language:#0400; mso-fareast-language:#0400; mso-bidi-language:#0400;}

Bộ vi xử lý:Intel Pentium B960 2.2Ghz 2MB

Bộ nhớ trong:2048MB

Ổ cứng:500GB

Ổ quang:DVDRW

Màn hình:14.0" WXGA

Camera: có

Bluetooth:có

Os:PC Dos

Pin:6 cell

Bảo hành:  12 tháng

9.200.000 VND
HP 1102
HP 1102

Normal 0 false false false MicrosoftInternetExplorer4 /* Style Definitions */ table.MsoNormalTable {mso-style-name:"Table Normal"; mso-tstyle-rowband-size:0; mso-tstyle-colband-size:0; mso-style-noshow:yes; mso-style-parent:""; mso-padding-alt:0in 5.4pt 0in 5.4pt; mso-para-margin:0in; mso-para-margin-bottom:.0001pt; mso-pagination:widow-orphan; font-size:10.0pt; font-family:"Times New Roman"; mso-ansi-language:#0400; mso-fareast-language:#0400; mso-bidi-language:#0400;}

Model: HP LaserJet Pro P1102 Printer New

Tốc độ in: 18 trang 1 phút

Bộ nhớ : 2 MB.

Ðộ phân giải: 600 x 600dpi (1200 dpi effective output)

Kết nối: cổng USB tốc độ cao

Khổ giấy: A4, A5, Letter, bao thư

Hộp mực: Cartridge CE285A , 1.600 trang

Công suất làm việc: 5.000trang/tháng

Xuất xứ : Trung Quốc

Bảo hành : 12 tháng

2.250.000 VND
HP L1711
HP L1711

Hãng sản xuất: HP

Độ phân giải:1280*1024

Kích thước :17 inch

Hỗ trợ kết nối:dsub,rgb

Kiêu màn hình:sxvga

Bảo hành :2 năm

2.600.000 VND
RAM for notebook DDR3
RAM for notebook DDR3

Dung lượng:2gb

dd3

Bảo hành:12 tháng

450.000 VND
RAM for notebook DDR2
RAM for notebook DDR2

Dung lượng:2gb

DD2

Bảo hành 12 tháng

650.000 VND
ADAPTER NOTEBOOK
ADAPTER NOTEBOOK

350.000 VND
HDD 500 for laptop
HDD 500 for laptop

Dung lượng:500gb

Cache:8mb

Bảo hành:36 tháng

2.150.000 VND
HDD 320 for laptop
HDD 320 for laptop

Dung lượng :320

Cache:8mb

Bảo hành:36 tháng

1.950.000 VND
SONY VAIO VPC – S132FX/B
SONY VAIO VPC – S132FX/B

Bộ vi xử lý: Core i3-380M 2.53Ghz (2.53Ghz, 3MB L3 Cache, 1066Mh)

Bộ nhớ trong: 4 GB DDRIII 1066MHz

Ổ cứng: 320 GB 5400 rpm

Ổ quang: DVD Double-Layer

Màn hình: 13.3’’ WXGA

Cạc màn hình: nVidia GeForce GT 310M 256MB.

OS: Windows® 7 Home Premium 64-bit

Camera:có

Bluetooth:có

Pin:có

Bảo hành:12 tháng

17.650.000
-300.000 Tiết.kiệm:.17.950.000 VND
SONY VAIO S134 FX/B
SONY VAIO S134 FX/B

Bộ vi xử lý:intel Core i3-380M (2.53GHz, 3MB L3 Cache)

Bộ nhớ trong:4GB DDR3-1066MHz (Max 8GB)

Ổ cứng:500GB SATA - 5400rpm

Màn hình:13.3 inch LED (1366 x 768)

Hệ điều hành:Window 7 Pro Premium 64bit

Camera:có

Bluetooth:có

Pin:6cell

Bảo hành:12 tháng

17.600.000 VND
Quạt tản nhiệt
Quạt tản nhiệt

200.000 VND
khóa sổ laptop
khóa sổ laptop

50.000 VND
HP dây thường
HP dây thường

Cổng:usb

Bảo hành:6 tháng

70.000 VND
HP hoa dây rút
HP hoa dây rút

Cổng:usb

Bảo hành: 6 tháng

100.000 VND
RAPOO
RAPOO

Cổng:usb

Bảo hành: 6 tháng

250.000 VND
HP/VAIO
HP/VAIO

Cổng:usb/ps2

Bảo hành:6 tháng

150.000 VND
SAMSUNG 500
SAMSUNG 500

Ổ cứng gắn ngoài SamSung S2 Portble 2.5” 500GB/5400rpm/cache 16MB

Tốc độ truy xuất nhanh : USB 3.0 (Max. 5Gbps) + USB 2.0 (Max. 480Mbps)

Bảo hành:36 tháng

2.000.000 VND
SAMSUNG 320
SAMSUNG 320

Ổ cứng gắn ngoài SamSung S2 Portble 2.5” 320GB/5400rpm/cache 8MB

Tốc độ truy xuất nhanh : USB 3.0 (Max. 5Gbps) + USB 2.0 (Max. 480Mbps)

Bảo hành:36 tháng

1.700.000 VND
usb 8ghi
usb 8ghi

300.000 VND
usb 4 gb
usb 4 gb

150.000 VND
thẻ nhớ 4 ghi
thẻ nhớ 4 ghi

350.000 VND
thẻ nhớ 2 ghi
thẻ nhớ 2 ghi

250.000 VND
Webcam Cao cổ
Webcam Cao cổ

100.000 VND
AMP loại 2
AMP loại 2

cáp amp loại 2

3.000 VND
AMP loại 1
AMP loại 1

cap amp loai 1

8.500 VND
INACAP
INACAP

vinacap

7.500 VND
DDRII 1024MB/667
DDRII 1024MB/667

bus:667

Dung lượng:1024mb

Bảo hành 1 năm

600.000 VND
DDRamII 512MB/667 notebook
DDRamII 512MB/667 notebook

Tên:Ram for notebook

bus:667

Dung lượng:512

Bảo hành:1 năm

350.000 VND
DDRAM for notebook 512
DDRAM for notebook 512

Tên:Ram for notebook

bus:333

Dung lượng:512mb

Bảo hành:1 năm

550.000 VND
DDRIII 2048
DDRIII 2048

bus:1333

Dung lượng:2048mb

350.000 VND
KINGTON DDRII 1024
KINGTON DDRII 1024

Tên:kington

Bus :800

Dung lượng:1024mb

Bảo hành: 1 năm

420.000 VND
FOXCONN G41
FOXCONN G41

Tên:  FOXCONN  G41

Chipset Intel G41/ICH7 S/p Core 2 Quad, FSB1333/1066

Khe Ram:2x DDR2-800 (DC) 1x

Hỗ trợ: vga onboard,audio onboard,network onboard,usb,sata

Bảo hành:36 tháng

1.100.000 VND
WESTERN 250
WESTERN 250

Dung lượng:250GB
Cache:8MB
Cổng:sata
Bảo hành: 36 tháng

1.650.000 VND
LCD LG 1940 LED
LCD LG 1940 LED

Kiểu màn hình LED

Kích thước màn hình 18.5inch

Độ phân giải tối đa 1366 x 768

Khả năng hiển thị màu 16.7 Triệu màu

Bảo hành:1 năm

2.400.000 VND
LCD LENOVO 18.5"
LCD LENOVO 18.5"

Kích thước màn hình 18.5inch
Độ phân giải tối đa 1366 x 768
Khả năng hiển thị màu 16.7 Triệu màu
Bảo hành:1 năm

2.500.000 VND
quạt cpu
quạt cpu

70.000 VND
BỘ VỆ SINH MÁY TÍNH
BỘ VỆ SINH MÁY TÍNH

50.000 VND
HDD Box 3.5” ATA/ SATA
HDD Box 3.5” ATA/ SATA

chuyển ata/sata sang usb

330.000 VND
HDD Box 2.5” ATA/ SATA SAMSUNG USB 2.0
HDD Box 2.5” ATA/ SATA SAMSUNG USB 2.0

chuyển ata sata sang usb

250.000 VND
Tai nghe Ông Sao
Tai nghe Ông Sao

100.000 VND
Headphone V 80
Headphone V 80

40.000 VND
ASUS K53E – SX691
ASUS K53E – SX691

Bộ vi xử lý: Core i5 -2430M (2.4Ghz, 3MB Cache) 

Bộ nhớ trong: 2GB DDRIII 1066MHz 

Ổ cứng: 640 GB 5400 rpm

Camera:có

Bluetooth:có

Ổ quang: DVD-RW Double Layer MultiMedia 

Màn hình:  14" HD Color Shine LED Blacklight  

OS: Free DOS     

Pin:6cell

Bảo hành: 2 Năm  

13.850.000 VND
ASUS K43SJ– VX464
ASUS K43SJ– VX464

Bộ vi xử lý: Core i5 -2430M (2.4Ghz, 3MB Cache)

Bộ nhớ trong: 2GB DDRIII 1066MHz

Ổ cứng: 640 GB 5400 rpm 

Cạc màn hình: 1GB 

Ổ quang: DVD-RW Double Layer MultiMedia 

Màn hình:  14" HD Color Shine LED Blacklight  

Camera:có

Bluetooth:có

OS: Free DOS     

Pin:6cell

Bảo hành: 2 Năm      
14.150.000 VND
ASUS K53SC – SX559
ASUS K53SC – SX559

Bộ vi xử lý: Core i3 -2330M (2.2Ghz, 3MB Cache)

Bộ nhớ trong: 2GB DDRIII 1066MHz

Ổ cứng: 640 GB 5400 rpm 

Cạc màn hình: 1GB 

Ổ quang: DVD-RW Double Layer MultiMedia 

Màn hình:  15.6" HD Color Shine LED Blacklight

Camera: 0.3MP

Bluetooth:có

OS: Free DOS

Pin:6cell    

Bảo hành: 2 năm

13.650.000 VND
ASUS K43SJ – VX462
ASUS K43SJ – VX462

Bộ vi xử lý: Core i3 -2330M (2.2Ghz, 3MB Cache) 

Bộ nhớ trong: 2GB DDRIII 1066MHz

Ổ cứng: 500 GB 5400 rpm 

Cạc màn hình: 1GB

Ổ quang: DVD-RW Double Layer MultiMedia 

Màn hình:  14" HD Color Shine LED Blacklight

OS: Free DOS    

Pin:6cell

Camera:có

Bluetooth:có

Bảo hành: 2 Năm  

13.550.000 VND
CANON IXY 200F
CANON IXY 200F

  • Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series
  • Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000
  • Optical Zoom (Zoom quang): 4x
  • Bảo hành: 1 năm
  • 3.800.000 VND
    CANON IXUS 105
    CANON IXUS 105

  • Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series
  • Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000
  • Optical Zoom (Zoom quang): 4x
  • Bảo hành: 1 năm
  • 4.600.000 VND
    SONY DSC – W570
    SONY DSC – W570

  • Hãng sản xuất: Sony W Series
  • Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch
  • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.1Megapixel
  • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456
  • Optical Zoom (Zoom quang): 5x
  • Bảo hành: 1 năm
  • 5.500.000 VND
    SONY DSC – W550
    SONY DSC – W550

    Độ phân giải                         14.1 Mega Pixels
    Độ lớn màn hình LCD (inch)    3.0 Inch, 230k
    Tự động lấy nét                      Có
    Chống rung                            Có
    Digital Zoom                          Zoom quang 4x
    Bảo hành                                01 năm

    4.500.000 VND
    LHI13
    LHI13

    Bộ vi xử lý:Intel® Core 2 Duo E7500 (2*2.93GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box

    Bảng mạch chủ:Gigabyte G41(Chipset: Intel G41 Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1066Mhz, 800Mhz)

    Bô nhớ trong:2GB DDR3 Bus 1333MHz

    Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

    Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

    Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC888

    Giao tiếp mạng:10/100/1000Mbps

    Bàn phím:Mitsumi PS/2

    Chuột:Mitsumi Optical Scroll

    Case + Nguồn:450W Orient

    7.100.000 VND
    LHI12
    LHI12

    Bộ vi xử lý:Intel® Core 2 Duo E7500 (2*2.93GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box

    Bảng mạch chủ:Foxconn G41MX-K (Chipset: Intel G41 Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1066Mhz, 800Mhz)

    Bộ nhớ trong:2GB DDR2 Bus 1333MHz

    Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

    Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

    Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC888

    Giao tiếp mạng:10/100/1000Mbps

    Bàn phím:Mitsumi PS/2

    Chuột:Mitsumi Optical Scroll

    Case + Nguồn:450W Orient

    6.750.000 VND
    LHI11
    LHI11

    Bộ vi xử lý:Intel® Dual Core E6600 (2*3.06GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box

    Bảng mạch chủ:Gigabyte G41(Chipset: Intel G41 Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1066Mhz, 800Mhz)

    Bộ nhớ trong:2GB DDR3 Bus 1333MHz

    Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

    Cạc màn hình::Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

    Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC888

    Giao tiếp mạng:10/100/1000Mbps

    Bàn phím:Mitsumi PS/2

    Chuột:Mitsumi Optical Scroll

    Case + Nguồn:450W Orient

    5.650.000 VND
    LHI10
    LHI10

    Bộ vi xử lý:Intel® Dual Core E6600 (2*3.06GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box

    Bảng mạch chủ:Asus G41(Chipset: Intel G41 Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1066Mhz, 800Mhz)

    Bộ nhớ trong:2GB DDR3 Bus 1333MHz

    Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

    Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

    Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC888

    Giao tiếp mạng:10/100/1000Mbps

    Bàn phím:Mitsumi PS/2

    Chuột:Mitsumi Optical Scroll

    Case + Nguồn:50W Orient

    Bảo hành:12 tháng

    5.450.000 VND
    LHI9
    LHI9

    Bộ vi xử lý:Intel® Dual Core E6600 (2*3.06GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box

    Bảng mạch chủ:Foxconn G41MX-K(Chipset: Intel G41 Front Side Bus (FSB): 1333hz, 1066Mhz, 800Mhz)

    Bộ nhớ trong:2GB DDR2 Bus 1333MHz

    Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

    Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

    Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC888

    Giao tiếp mạng:10/100/1000Mbps

    Bàn phím:Mitsumi PS/2

    Chuột:Mitsumi Optical Scroll

    Case + Nguồn:450W Orient

    5.250.000 VND
    LHI8
    LHI8

    Bộ vi xử lý:Intel® Dual Core E5700 (2*3.0GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box

    Bảng mạch chủ:Gigabyte G41 (Chipset: Intel G41 Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz)

    Bộ nhớ trong:2GB DDR3 Bus 1333MHz

    Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

    Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

    Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC888

    Giao tiếp mạng:10/100/1000Mbps

    Bàn phím:Mitsumi PS/2

    Chuột:Mitsumi Optical Scroll

    Case + Nguồn:450W Orient

    5.500.000 VND
    LHI7
    LHI7

    Bộ vi xử lý:Intel® Dual Core E5700 (2*3.0GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box

    Bảng mạch chủ:Asus P5 G41(Chipset: Intel G41 Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1066Mhz, 800Mhz)

    Bộ nhớ trong:2GB DDR3 Bus 1333MHz

    Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

    Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

    Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC888

    Giao tiếp mạng:10/100/1000Mbps

    Bàn phím:Mitsumi PS/2

    Chuột:Mitsumi Optical Scroll

    Case + Nguồn:450W Orient

    5.250.000 VND
    SONY VAIO VPC – EG2CFX/B
    SONY VAIO VPC – EG2CFX/B

    Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3-2330M (2.2GHz, 3MB Cache)

    Bộ nhớ trong: 4 GB DDRIII 1066MHz

    Ổ cứng: 500 GB 5400 rpm

    Ổ quang: SuperMulti Double Layer Blu-Ray

    Màn hình: 15.5" WXGA XBRITE-ECO

    Cạc màn hình: Intel Graphics Media Accelerator HD

    Os: Windows® 7 Home Premium 64-bit

    Pin:6cell

    Camera:có

    Bluetooth:có

    Bảo hành: 1 năm

    17.100.000
    -300.000 Tiết.kiệm:.17.400.000 VND
    SONY VAIO VPC – EH14FX/B
    SONY VAIO VPC – EH14FX/B

    Bộ vi xử lý: Core i3-2310M 2.1Ghz (Turbo Boost 2 .26Ghz)

    Bộ nhớ trong: 4 GB DDRIII 1066MHz

    Ổ cứng: 640 GB 5400 rpm

    Ổ quang: DVD Double-Layer

    Màn hình: 15.5’’ WXGA

    Cạc màn hình: nVidia GeForce GT 310M 256MB .

    Os: Windows® 7 Home Premium 64-bit

    Camera:có

    Bluetooth:có

    Pin:6cell

    Bảo hành 1 năm

    16.400.000
    -300.000 Tiết.kiệm:.16.700.000 VND
    SONY VAIO VPC – EG1BFX/B
    SONY VAIO VPC – EG1BFX/B

    Bộ vi xử lý: intel Core i3-2310M (2.13GHz, 3MB Cache)

    Bộ nhớ trong: 4GB DDRIII 1066MHz

    Ổ cứng: 500 GB 5400 rpm

    Ổ quang: DVD Double-Layer

    Màn hình: 14.0’’ WXGA

    Cạc màn hình: nVidia GeForce GT 310M 256MB

    OS: Windows® 7 Home Premium 64-bit

    Pin:6cell

    Camera:có

    Bluetooth:có

    Bảo hành: 1 năm

    15.690.000 VND
    SONY VAIO VPC – EA24FX
    SONY VAIO VPC – EA24FX

    Bộ vi xử lý: Core i3-370M 2.26Ghz (Turbo Boost 2 .26Ghz)

    Bộ nhớ trong: 4 GB DDRIII 1066MHz

    Ổ cứng: 500 GB 5400 rpm

    Ổ quang: DVD Double-Layer

    Màn hình: 14.0’’ WXGA

    Cạc màn hình: nVidia GeForce GT 310M 256MB.

    OS: Windows® 7 Home Premium 64-bit

    Pin:6cell

    Camera:có

    Bluetooth:có

    Bảo hành:1 năm

    18.100.000 VND
    SONYVAIO VPC – EH35FX/B
    SONYVAIO VPC – EH35FX/B

    Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i5-2450M processor (2.50GHz/3MB Cache)

    Bộ nhớ trong: 6 GB DDRIII 1066MHz

    Ổ cứng:640 GB 5400 rpm

    Ổ quang: DVD-RW Double Layer MultiMedia

    Màn hình: WXGA (1366x768), 14.1 inch

    Cạc màn hình: nVidia Geforce GT310M 256MB dedicated upto 2263MB

    Camera: 1.3 megapixel/

    Os: Windows® 7 Home Premium 64-bit

    Pin:6cell

    Bảo hành: 1 năm

    18.700.000 VND
    SONY VAIO VPC – EB42FX/B
    SONY VAIO VPC – EB42FX/B

    Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3-370M processor(2.53GHz, 3MB Cache)

    Bộ nhớ trong: 4 GB DDRIII 1066MHz

    Ổ cứng: 500 GB 5400 rpm

    Ổ quang: SuperMulti Double Layer Blu-Ray

    Màn hình: 14.1" WXGA XBRITE-ECO

    Cạc màn hình: Intel Graphics Media Accelerator HD

    OS: Windows® 7 Home Premium 64-bit

    Bảo hành 1 năm

    Camera:có

    Bluetooth:có

    Pin:6cell

    16.400.000 VND
    RJ45
    RJ45

    - AMP (Chính hãng)
    5.000đ
    - AMP(Loại 2)
    3.000đ
    - Micronet
    5.000đ

    5.000 VND
    DVDWRITE
    DVDWRITE

    Kiểu kết nối :Trong
    Interface  :IDE
    Tốc độ ghi CD/dvd-R :52x
    Tốc độ ghi CD/dvd-RW :52x

    cache 2mb

    600.000 VND
    DVD CDWRITE
    DVD CDWRITE

    Kiểu kết nối :Trong
    Interface  :IDE
    Tốc độ ghi CD-R :52x
    Tốc độ ghi CD-RW • -
    cache 2mb
    300.000 VND
    DVD-ROM
    DVD-ROM

    Kiểu kết nối :Trong
    Interface  :IDE
    Tốc độ ghi :52x

    cache :256kb

    Bảo hành 12 tháng

    300.000 VND
    CD-RW
    CD-RW

    Kiểu kết nối :Trong
    Interface  :IDE
    Tốc độ ghi CD-R :52x
    Tốc độ ghi :CD-RW :52x
    cache :128kb

    330.000 VND
    CDROM 52X
    CDROM 52X

    Kiểu kết nối :Trong
    Interface  :IDE
    Tốc độ ghi CD-R :52x
    Tốc độ ghi CD-RW • -
    cache 128kb

    bảo hành 12 tháng

    150.000 VND
    Nimbus X2 Mini Cube
    Nimbus X2 Mini Cube

    Hãng:nimbus

    Bảo hành:12 THÁNG

    Công suất: loa5W

    300.000 VND
    Nimbus N240
    Nimbus N240

    Hãng:nimbus

    Bảo hành:12 THÁNG

    Công suất: loa5W

    Tần số:100Hz~20KHz

     

    400.000 VND
    Divoom ozzo
    Divoom ozzo

    Hãng sản xuất:DIVOOM
    Bảo hành:12 THÁNG
    Công suất: loa5W
    Tần số:100Hz~20KHz

    450.000 VND
    M100
    M100

    Bảo hành:12 THÁNG
    Công suất: loa5W
    Tần số:100Hz~20KHz

    420.000 VND
    MICRONET/TENDA 5port
    MICRONET/TENDA 5port

    Hãng sản xuất : Micronet/Tenda

    Cổng :4 Port

    Bảo hành:1 năm

    200.000 VND
    SMC 24 port
    SMC 24 port

    Hãng sản xuất : SMC

    Cổng :24 Port

    Bảo hành:1 năm

    Gọi.để.biết.giá VND
    SMC 16 port
    SMC 16 port

    Hãng sản xuất : SMC

    Cổng :16 Port

    Bảo hành:1 năm

    900.000 VND
    SMC
    SMC

    Hãng sản xuất : SMC

    Cổng :8 Port

    Bảo hành:1 năm

    350.000 VND
    DLINK ADSL 2640T
    DLINK ADSL 2640T

    Hãng:DLINK

    Chức năng:adsl,router,access poin

    Cổng:4

    Bảo hành:12 tháng

    1.400.000 VND
    ADSL D-Link - 520T
    ADSL D-Link - 520T

    Hãng:dlink

    Chức năng:adsl

    Cổng:1

    Bảo hành 12 tháng

    600.000 VND
    UPS SANTAK 1000 VA
    UPS SANTAK 1000 VA

    Hãng sản xuất: SANTAK

    Công suất(VA): 1000

    Thời gian lưu điện: 8 phút

    Điện áp vào (VAC): 220V,

    Điện áp ra: 220V,

    Thời gian sạc lại điện: 9 giờ

    Tính năng: Đèn LED hiển thị, 2 ổ ra,

    Bảo hành:1 năm

    2.200.000 VND
    UPS SANTAK 500
    UPS SANTAK 500

    Hãng sản xuất: SANTAK

    Công suất(VA): 500

    Thời gian lưu điện: 30 phút

    Điện áp vào (VAC): 220V,

    Điện áp ra: 220V,

    Thời gian sạc lại điện: 2 giờ

    Tính năng: Đèn LED hiển thị, 2 ổ ra,

    990.000 VND
    HITACHI RX82 2000
    HITACHI RX82 2000

    Chức năng trình chiếu không dây Có

    Có kết nối mạng LAN RJ45 Không

    Có cổng HDMI Không

    Hãng sản xuất máy chiếu Máy chiếu HITACHI

    Độ phân giải XGA ( 1024x768 )

    Công nghệ Máy chiếu công nghệ LCD

    Cường độ sáng máy chiếu 2000 to 2900 Lumens

    Độ tương phản máy chiếu 500:1 to 1000:1

    Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ

    Nguồn điện máy chiếu 100 ~ 240 V / 50 ~ 60 Hz

    Kích thước phóng to màn hình 30” – 300”

    Xuất xứ Trung Quốc

    Trình chiếu qua mạng LAN có

    13.500.000 VND
    SINGPC
    SINGPC

    Bộ vi xử lý:Intel Pentium E5700 (3.00 MHz /2 MB/Bus800/64bit)

    Chipset:Intel G41 Express Chipset

    Bộ nhớ trong:1GB DDR3 Bus 1333MHz

    Hdd:320GB SATA 7200rpm 8MB Cache

    Ổ quang:DVD Super Multi Double Layer

    Card màn hình:Intel GMA X4500HD

    Card âm thanh:5.1 channel by Realtek

    Giao tiếp mạng :10/100/1000 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector)

    Bàn phím:Sing mouse PS/2

    Chuột:Sing Optical Scroll PS/2

    Bảo hành 2 năm

    5.500.000 VND
    LHI6
    LHI6

    Bộ vi xử lý: Intel® Dual Core E5700 (2*3.0GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box

    Bảng mạch chủ:Foxconn G41 MX- K

    Bộ nhớ trong :1GB DDR2 Bus 800MHz

    Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

    Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

    Cạc âm thanh :Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC888

    Giao tiếp mạng :10/100/1000Mbps

    Bàn phím :Mitsumi PS/2

    Chuột :Mitsumi Optical Scroll

    Case + Nguồn :450W Orient

    5.000.000 VND
    LHI5
    LHI5

    Bộ vi xử lý:Intel® Dual Core E5700 (2*3.0GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box

    Bảng mạch chủ:Asrock G31MV-K (Chipset: Intel G31 Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz)

    Bộ nhớ trong:1GB DDR2 Bus 800MHz

    Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

    Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

    Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC888

    Giao tiếp mạng:10/100/1000Mbps

    Bàn phím:Mitsumi PS/2

    Chuột:Mitsumi Optical Scroll

    Case + Nguồn:450W Orient

    4.900.000 VND
    LHI4
    LHI4

    Bộ vi xử lý:Intel® Celeron D430 (1.8GHz/512KB/Bus800/64bit) Box

    Bảng mạch chủ:Gigabyte G41(Chipset: Intel G1 Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1066Mhz, 800Mhz)

    Bộ nhớ trong:2GB DDR3 Bus 1333MHz

    Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

    Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

    Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC662

    Giao tiếp mạng:10/100/1000Mbps

    Bàn phím:PS/2

    Chuột:Optical Scroll

    Case + Nguồn:450W Orient

    4.850.000 VND
    LHI3
    LHI3

    Bộ vi xử lý:Intel® Celeron D430 (1.8GHz/512KB/Bus800/64bit) Box

    Bảng mạch chủ:Asus G41(Chipset: Intel G41 Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1066Mhz, 800Mhz)

    Bộ nhớ trong:2GB DDR3 Bus 1333MHz

    Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

    Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

    Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC662

    Giao tiếp mạng:10/100/1000Mbps

    Bàn phím:PS/2

    Chuột:Optical Scroll

    Case + Nguồn:450W Orient

    4.700.000 VND
    LHI2
    LHI2

    Bộ vi xử lý:Intel® Celeron D430 (1.8GHz/512KB/Bus800/64bit) Box

    Bảng mạch chủ:Foxconn G41 MX- K

    Bộ nhớ trong:1GB DDR2 Bus 800MHz

    Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

    Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

    Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC662

    Giao tiếp mạng:10/100/1000Mbps

    Bàn phím:PS/2

    Chuột:Optical Scroll

    Case + Nguồn:450W Orient

    4.500.000 VND
    LHI1
    LHI1

    Bộ vi xử lý:Intel® Celeron D430 (1.8GHz/512KB/Bus800/64bit) Box

    Bảng mạch chủ:Asrock G31M-VS2 (Chipset: Intel G31 Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz)

    Bộ nhớ trong:1GB DDR2 Bus 800MHz

    Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

    Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

    Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC662

    Giao tiếp  mạng:10/100/1000Mbps

    Bàn phím:PS/2

    Chuột:Optical Scroll

    Case + Nguồn:450W Orient

    Bảo hành: 12 tháng

    4.400.000 VND
    SAMSUNG 500
    SAMSUNG 500

    Dung lượng:500gb

    cache:8mb

    Cổng:SATA2

    Bào hành:36 tháng

    2.150.000 VND
    SAMSUNG 320
    SAMSUNG 320

    Dung lượng:320gb

    Cache:8mb

    Cổng:SATA2

    Bào hành:36 tháng

    1.850.000 VND
    ORIENT 303/308/318/2101/2102B
    ORIENT 303/308/318/2101/2102B

    550.000 VND
    RAPO USB
    RAPO USB

    Cổng:usb

    Bào hành:6 tháng

    150.000 VND
    MITSUMI
    MITSUMI

    Cổng:usb

    Bảo hành:6 tháng

    70.000 VND
    GENIUS
    GENIUS

    Cổng:usb

    bảo hành:6 tháng

    70.000 VND
    ADATA 2048
    ADATA 2048

    Tên: adata

    bus :1066

    Dung lượng:2048mb

    bảo hành:36 tháng

     

    750.000 VND
    ADATA
    ADATA

    Tên:adata

    Bus:800

    Dung lượng:1024mb

    Bảo hành:1 năm

    400.000 VND
    NCP 1024
    NCP 1024

    Hãng:ncp

    Bus:400

    Dung lượng:1024mb

    Bảo hành:36 tháng

    700.000 VND
    NCP 512
    NCP 512

    Hãng:ncp

    Bus:400

    Dung lượng:512mb

    bào hành:36 tháng

    450.000 VND
    KAPERSKY INTERNETSECURITY 2012
    KAPERSKY INTERNETSECURITY 2012

    300.000 VND
    KASPERSKY ANTIL-VIRUS 2012
    KASPERSKY ANTIL-VIRUS 2012

    200.000 VND
    NORTON ANTILVIRUS 2012
    NORTON ANTILVIRUS 2012

    Norton AntiVirus 2012 là phần mềm nhẹ nhất và quét nhanh nhất các loại mã độc hại (virus). Những ứng dụng Norton AntiVirus giúp quét nhanh hơn và sử dụng ít bộ nhớ hơn bất kỳ một phần mềm diệt virus nào khác hiện nay.

    200.000 VND
    ASROCK G31M –VS2
    ASROCK G31M –VS2

    Tên:Asrock G31M-VS2 SK775

    Chipset:INTEL G31, FSB 1333/1066/800

    Khe Ram:Dual DDR2 * 2 800/667, max 8Gb

    Hỗ trợ: vga onboard,audio onboard,network onboard,usb,sata

    Bảo hành:36 tháng

    990.000 VND
    ASUS P5G41T -MLX G41
    ASUS P5G41T -MLX G41

    Tên:Asus P5G41T -MLX G41

    Chipset:g42 FSB 1600(O.C.)/1333/1066/800 MHz

    Khe Ram:dd2

    Hỗ trợ: vga onboard,audio onboard,network onboard,usb,sata

    Bảo hành 36 tháng

    1.350.000 VND
    ASUS P5KPL – AMSE G31
    ASUS P5KPL – AMSE G31

    Tên:Asus P5KPL – AMSE G31

    Chipset: G31 FSB 1600(O.C.)/1333/1066/800 MHz

    Khe Ram:Dual channel DDR2 1066(O.C.)/800/667

    Hỗ trợ: vga onboard,audio onboard,network onboard,usb,sata

    Bảo hành:36 tháng

    1.100.000 VND
    GIGABYTE G31
    GIGABYTE G31

    Tên:GIGABYTE G31M-ES2C

    Chipset:Intel G31 chipset (Core 2 Quad)

    Khe Ram:2xDual DDR2 667/ 800 (Max 4GB)

    Hỗ trợ: vga onboard,audio onboard,network onboard,usb,sata

    Bảo hành:36 tháng

    1.350.000 VND
    GIGABYTE G41
    GIGABYTE G41

    Tên: GIGABYTE INTEL G41 (G41M-COMBO)

    Chipset:Intel G41, FSB 1333/1066/800 MHz,

    Khe Ram:2 x DDRII 1066(OC)/800/667, 2 x DDRIII 1333(OC)/1066

    Hỗ trợ: vga onboard,audio onboard,network onboard,usb,sata

    Bảo hành 36 tháng

    1.450.000 VND
    FOXCONN G31
    FOXCONN G31

    Tên:FOXCONN G31MX-K

    Chipset:Intel G31 chipset (Core 2 Duo) - Upto P4 3.8GHz;

    Khe Ram:2xDual DDR2 667/ 800 (Max 4GB);

    Hỗ trợ: vga onboard,audio onboard,network onboard,usb,sata

    Bảo hành 36 tháng

    980.000 VND
    PANASONIC KX-FL 612
    PANASONIC KX-FL 612

    Độ phân giải 600x600dpi.
    Tốc độ nhận fax 14 trang/Phút
    Tốc độ Modem 14'400Bps.
    Tốc độ gửi fax 6giây/trang.
    Khay nạp bản gốc tự động 20 tờ.
    Bộ nhớ nhận fax 170 trang.
    Bộ nhớ gửi fax 120 trang.
    Bộ nhớ 22 số gọi nhanh bằng 1 phím.
    Bộ nhớ 100 số gọi nhanh bằng danh bạ.
    Hiển thị & lưu được 30 số gọi đến.
    Kích thước máy: 370x430x480mm.
    Trọng lượng máy: 9,2Kg.
    Nguồn điện: 220V AC, 50-60Hz.
    Công suất (max) : 950W.
    Sử dụng mực fax KX-FA83
    in được 2,500 trang - không kèm theo máy.
    Sử dụng Drum KX-FA84,in bản fax được 10,000 trang - kèm theo máy.
    Bảo hành 12 tháng

    5.200.000 VND
    PANASONIC KX-FP 711
    PANASONIC KX-FP 711

    Máy fax sử dụng film mực
    Nhận fax bằng giấy thường A4
    Màn hình LCD 2 dòng hiển thị tên và số
    Lưu 25 trang fax gửi đi
    Lưu 28 trang Fax nhận
    Danh bạ lưu 110 tên và số (bao gồm cả 10 phím gọi nhanh)
    Chức năng Copy nâng cao: phóng to, thu nhỏ, chức năng sắp xếp trang
    Độ phân giải: 4 mức (tiêu chuẩn, nét, rất nét, ảnh)
    Chức năng từ chối nhận fax 10 số
    Nạp văn bản tự động (10 trang)
    Khay chứa giấy 50 trang
    Hiển thị và nhớ 30 số gọi đến
    Tốc độ truyền dữ liệu 8 giây/trang
    Bảo hành : 12 tháng

    2.850.000 VND
    PANASONIC KX-FP 422
    PANASONIC KX-FP 422

    Máy Fax Laser màu ghi bạc hoặc đen.

    Màn hình LCD 2 dòng hiển thị tên và số.

    Khay chứa giây 200 trang.

    Nhớ 150 trang gửi đi và 100 trang gửi đến.

    Danh bạ lưu 100 tên và số điện thoại.

    Chức năng Copy nâng cao phóng to 200%, thu nhỏ 50%, dàn trang tự động.

    Chức năng Quick Scan.

    Chức năng từ chối nhận fax tới 20 số.

    Gửi Fax đến nhiều địa chỉ cùng lúc (20 số).

    Nạp văn bản tự động(10 trang).

    Tốc độ in 10 trang/ phút.

    Hiển thị số gọi đến.

    Độ phân giải 600x600 dpi.

    Bảo hành 12 tháng

    4.600.000 VND
    PANASONIC KX-FP 701
    PANASONIC KX-FP 701

    Máy Fax sử dụng film mực khổ A4;

    Nhận fax bằng giấy thường

    Tốc độ Modem 9'600Bps;

    Tốc độ gửi fax 12giây/trang;

    Mạng điện thoại tương thích PSTN;

    Khay nạp bản gốc tự động 10 tờ;

    Bộ nhớ nhận fax 28 trang;

    Bộ nhớ gửi fax 25 trang;

    Bộ nhớ 6 số gọi nhanh bằng 1 phím;

    Bộ nhớ 100 số gọi nhanh bằng danh bạ;

    Hiển thị số gọi đến & lưu được 30 số gọi đến.

    Kích thước máy: 185x355x272mm.

    Trọng lượng máy: 3,5Kg.

    Nguồn điện: 220V AC, 50-60Hz.

    Công suất (max) : 135W.

    Có tay nghe điện thoại.

    Sử dụng mực: film fax KX-FA 57 có độ dài 70m

    Bảo hành 12 tháng

    2.500.000 VND
    CANON- LBP 2900
    CANON- LBP 2900

    Máy in Laser khổ A4; 600 x 2400 dpi.

    Bộ nhớ: 2MB RAM.

    Cổng giao tiếp:USB 2.0HS.

    Bảo hành:12 tháng

    2.800.000 VND
    CANON- LBP 3300
    CANON- LBP 3300

    Chức năng in 02 mặt: có sẵn.

    Máy in laser khổ A4.

    Bộ nhớ tiêu chuẩn: 8MB

    Kết nối: USB Hi-speed.

    Bảo hành: 1 năm

    3.900.000 VND
    CPU E6600 – 3.06 GHz
    CPU E6600 – 3.06 GHz

    CPU Core 2 Duo E6600

    Cache:2MB

    Bus:1066

    Socket:775

    Bảo hành 36 tháng

    1.660.000 VND
    CPU E7500
    CPU E7500

    CPU Core 2 Duo E7500

    Cache:2MB

    Bus:800

    Socket:K775

    Bảo hành 36 tháng

    2.750.000 VND
    CPU E5700 - 3.0Ghz - 2MB -Dual core - Bus 800- SK775
    CPU E5700 - 3.0Ghz - 2MB -Dual core - Bus 800- SK775

    CPU Pentium E5700 - 3.0Ghz

    Cache:2MB

    Bus:800

    Socket:K775

    Bảo hành 36 tháng

    1.600.000 VND
    CPU D430 - 1.8
    CPU D430 - 1.8

    CPU celeron D430 - 1.8Ghz

    Cache:2MB

    Bus:800

    Socket:K775

    Bảo hành 36 tháng

    1.050.000 VND
    LCD HP 1932S
    LCD HP 1932S

    HP 1932S

    Kích Thước Màn Hình18.5"

    Độ phân giải1366x768Độ sáng ((cd/m2)250

    Khả năng hiển thị màu 16.7 Triệu màu

    Bảo hành2 năm

    2.500.000 VND
    LCD HP LE 1901W
    LCD HP LE 1901W

    Kích Thước Màn Hình:19"

    Độ phân giải:1430x900

    Khả năng hiển thị màu:16.7 Triệu màu 

    Bảo hành:2 năm

    2.500.000 VND
    LCD HP LE 1902W
    LCD HP LE 1902W

    Kích Thước Màn Hình:19"

    Độ phân giải;1280x1024

    Khả năng hiển thị màu:16.7 Triệu màu 

    Bảo hành:2 năm
    2.350.000 VND
    LCD LG 1940 LED
    LCD LG 1940 LED

    Kích Thước Màn Hình18.5"

    Độ phân giải1366x768Độ sáng ((cd/m2)250

    Khả năng hiển thị màu 16.7 Triệu màu 

    Bảo hành2 năm

     

    2.400.000 VND
    SAMSUNG B1930
    SAMSUNG B1930

    Kích Thước Màn Hình:8.5"

    Độ phân giải:1366x768

    Khả năng hiển thị màu:16.7 Triệu màu

    Bảo hành:2 năm

    2.500.000 VND
    GOODM - 16Port 10/100
    GOODM - 16Port 10/100

    Hãng sản xuất :GOODM

    Cổng :16 Port

    Bảo hành:1 năm

    900.000 VND
    LENOVO H310E -0911
    LENOVO H310E -0911

    Bộ vi xử lý: Intel Dual Cor E6700(3.2GHz/2MB/Bus800/64bit)

    Chipset  :Intel G41 Express

    Bộ nhớ trong: 2GB DDR3 Bus 1066

    Ổ cứng: 500GB SATA 7200rpm 8MB Cache

    Ổ quang:DVD-RW

    Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA X4500

    Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio

    Giao tiếp mạng:Integrated Marvell Yukon 88E8057

    Bàn phím:Lenovo USB keyboard

    Chuột:Lenovo USB Optical Scroll

    Case + Nguồn230W

    Bảo hành 12 tháng

    6.600.000 VND
    LENOVO H410E -1798
    LENOVO H410E -1798

    Bộ vi xử lý:Intel Dual Core E6700(3.2GHz/2MB/Bus800/64bit)

    Chipset Intel G41 Express

    Bộ nhớ trong: 2GB DDR3 Bus 1066

    Ổ cứng: 500GB SATA 7200rpm 8MB Cache

    Ổ quang:DVD-ROM

    Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA X4500

    Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio

    Giao tiếp mạng:Integrated Marvell Yukon 88E8057

    Bàn phím:Lenovo USB

    KeyboardChuột:Lenovo USB Optical ScrollCase + Nguồn:230W

    Bảo hành 12 tháng

    6.900.000 VND
    HP PAVILION G6 2010L
    HP PAVILION G6 2010L

    Bộ vi xử lý :Intel Pentium G620(2.6GHZ/3MB)

    Chipset Intel G41 Express

    Bộ nhớ trong:2GB DDR3 Bus 1066

    Ổ cứng:500GB SATA 7200rpm 8MB Cache

    Ổ quang:DVD-RW

    Đầu đọc thẻ nhớ:yes

    Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA X4500

    Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC662

    Bảo hành 1 năm

    Giao tiếp mạng:Integrated 10/100 Base-T networking interface

    Bàn phím:HP USB keyboard

    Chuột:HP USB Optical ScrollCase + Nguồn250W

    7.100.000 VND
    HP PRO 2000MT
    HP PRO 2000MT

    Bộ vi xử lý:Intel® Dual Core E6700 (3.2GHz/2MB/Bus800/64bit)

    Chipset:Intel G41 Express

    Bộ nhớ trong:2GB DDR3 Bus 1066

    Ổ cứng:500GB SATA 7200rpm 8MB Cache

    Ổ quang:DVD-ROM

    Đầu đọc thẻ nhớ:yes

    Card màn hình:Onboard Intel® GMA X4500

    Card âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC662

    Giao tiếp mạng:Integrated 10/100 Base-T networking interface

    Bàn phím:HP USB keyboard

    Chuột:HP USB Optical Scroll

    Case + Nguồn250W

    Bảo hành 12 tháng

     

    7.600.000 VND
    HP 430
    HP 430

    Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3-2330M (2.30 GHz, 3 MB L3 cache)

    Bộ nhớ trong: 2GB DDR3 System Memory

    Ổ cứng: 320GB SATA Hard Drive

    Cạc màn hình: Intel HD 3000 series

    Màn hình: 14" diagonal High Definition HP LED Brightview 

    Ổ quang: DVD-R/RW

    Camera:có

    Bluetooth:có

    Pin: 6 Cell

    Bảo hành:12 tháng

    11.200.000 VND
    ASUS X44H – VX038
    ASUS X44H – VX038

    Bộ vi xử lý: Core i3 -2330M (2.2Ghz, 3MB Cache)

    Bộ nhớ trong: 2GB DDRIII 1066MHz

    Ổ cứng: 320 GB 5400 rpm

    Ổ quang: DVD-RW Double Layer MultiMedia

    Cạc màn hình: 14" HD Color Shine LED Blacklight

    Os: Free DOS

    Pin:6cell

    Camera:có

    Bluetooth:có

    Bảo hành 2 năm

    10.950.000 VND
    ASUS VX490
    ASUS VX490

    Bộ vi xử lý: Core i5 -2430M (2*2.2Ghz, 3MB Cache) 

    Bộ nhớ trong: 2GB DDRIII 1066MHz 

    Ổ cứng<: 500 GB 5400 rpm 

    Ổ quang: DVD-RW Double Layer MultiMedia 

    Màn hình:  14.0" HD Color Shine LED Blacklight 

    Camera: 0.3MP  

    12.450.000 VND
    DELL VOSTRO V1440
    DELL VOSTRO V1440

    Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3 - 370M (2.2 GHz, 3 MB, L3 Cache)

    Bộ nhớ trong: 2GB, DDRIII RAM, 1066 MHz

    Ổ cứng: 320 GB 5400 rpm

    Ổ quang: DVD-RW Double Layer MultiMedia

    Màn hình: 14.0" HD LED

    OS: Free DOS

    Camera:có

    Bluetooth:có

    Pin:6cell

    Bảo hành 12 tháng

    10.850.000
    -300.000 Tiết.kiệm:.11.150.000 VND
    DELL VOSTRO 1450
    DELL VOSTRO 1450

    Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3 - 2330M (2.1 GHz, 3 MB, L3 Cache)

    Bộ nhớ trong: 2GB, DDRIII RAM, 1066 MHz

    Ổ cứng: 500GB 5400 rpm

    Ổ quang: DVD-RW Double LayerMultiMedia

    Màn hình: 15.6" WLED Display

     

    14.350.000 VND
    DELL 15R – N5110
    DELL 15R – N5110

    Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i5 - 2430M (2.5 GHz, 3 MB, L3 Cache)

    Bộ nhớ trong: 4GB, DDRIII RAM, 1066 MHz

    Ổ cứng: 500GB 5400 rpm

    Ổ quang: dvd-write

    Màn hình: 15.6" HD LED

    OS: Free DOS

    Camera:có

    Bluetooth:có

    Pin:6cell

    Bảo hành: 12 tháng

    14.550.000
    -300.000 Tiết.kiệm:.14.850.000 VND
    DELL 14R – N4050
    DELL 14R – N4050

    Bộ vi xử lý: Intel Core i3 2330M (2.2Ghz / 3MB),

    Bộ nhớ trong: 2Gb DDR3,

    Ổ cứng: 500GB 5400rpm,

    Cạc màn hình: Intel HD Graphic,

    Màn hình: 14.1 inch,

    Ổ quang: DVD RW,

    Pin: 6cell, Màu đen,

    Camera:có

    Bluetooth:có

    Os: PC Dos

    Bảo hành 12 tháng

    13.450.000 VND
    DELL 14R – N4110
    DELL 14R – N4110

    Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3 - 2330M (2.2 GHz, 3 MB, L3 Cache)

    Bộ nhớ trong: 2GB, DDRIII RAM, 1066 MHz

    Ổ cứng: 500GB 5400 rpm

    Ổ quang: dvd-rw

    Màn hình: 14.0" WLED Display

    Camera:có

    OS:free dos

    Bluetooth:có

    Bảo hành 12 tháng

    13.550.000 VND
    DELL 14R – N5050
    DELL 14R – N5050

    Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3 - 2330M (2.1 GHz, 3 MB, L3 Cache)

    Bộ nhớ trong: 2GB, DDRIII RAM, 1066 MHz

    Ổ cứng: 500GB 5400 rpm

    Ổ quang: DVD-RW Double LayerMultiMedia

    Màn hình: 15.6" WLED Display

    OS: Free DOS

    Bluetooth:có

    Camera:có

    Bảo hành: 12 tháng

    11.850.000 VND
    LENOVO B470 - 2634
    LENOVO B470 - 2634

    Bộ vi xử lý: Intel i3 2330M 2.20GHz

    Bộ nhớ trong: 2GB DDR3

    Ổ cứng: 750G

    Ổ quang:dvd write

    Cạc màn hình: Intel HD 3000

    Màn hình: 14 inch

    Pin: 6 cell

    Os:Free Dos

    Webcam:có

    Bluetooth:có

    Bảo hành:12 tháng

    12.700.000 VND
    LENOVO B460 - 7722
    LENOVO B460 - 7722

    Bộ vi xử lý:Core i5-520M 2.4Ghz

    Bộ nhớ trong:2048MB

    Ổ cứng:500GB

    Ổ quang:DVDRW

    Màn hình:14.0" WXGA

    Camera: có

    Bluetooth:có

    Cạc màn hình: nVidia GeForce 310M 1024MB dedicated VGA

    Os:PC Dos

    Pin:6 cell

    Bảo hành:  12 tháng

    12.300.000 VND
    LENOVO G470 - 8978
    LENOVO G470 - 8978

    Bộ vi xử lý:Core i3 2330M 2.2Ghz (3Mb)

    Ổ cứng:750GB

    Bộ nhớ trong:2GB/DDR3

    Cạc màn hình:Intel HD 3000

    Màn hình:14.0" WXGA Led Backlit

    Ổ quang:DVDRW

    Os:Free DOS

    Pin:6 cell

    Camera:có

    Bluetooth:có

    Bảo hành 12 tháng

    11.050.000
    -300.000 Tiết.kiệm:.11.350.000 VND
    LENOVO G470 - 0999
    LENOVO G470 - 0999

    Bộ vi xử lý: Intel Core i3-2330 2.2GHz - 3M

    Bộ nhớ trong:DDRAM 2GB/1333

    Ổ quang: 500GB

    Cạc màn hình:  ATI HD6370 1GB

    Màn hình:15

    Ổ quang: dvd-write

    Camera:có

    Bluetooth:có

    Os: Option

    Bảo hành 12 tháng

    12.150.000 VND
    LENOVO B470-2017
    LENOVO B470-2017

    Bộ vi xử lý: Intel i3 2330M 2.20GHz

    Bộ nhớ trong: 2 GB DDR3 1066Mhz

    Ổ cứng: 750GB SATA 5400rpm

    Ổ quang: DVD write

    Màn hình: 14" Led

    Pin: Li-Ion 6 cells

    Os: Free DOS

    Camera:có

    Bluetooth:có

    Bảo Hành : 12 Tháng

    11.350.000 VND
    Right direction

    Danh mục sản phẩm

    Joomla Templates and Joomla Extensions by JoomlaVision.Com

    MÁY TÍNH ĐỂ BÀN  Xem tất cả +

    • LENOVO H410E -1798
      LENOVO H410E -1798

      Bộ vi xử lý:Intel Dual Core E6700(3.2GHz/2MB/Bus800/64bit)

      Chipset Intel G41 Express

      Bộ nhớ trong: 2GB DDR3 Bus 1066

      Ổ cứng: 500GB SATA 7200rpm 8MB Cache

      Ổ quang:DVD-ROM

      Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA X4500

      Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio

      Giao tiếp mạng:Integrated Marvell Yukon 88E8057

      Bàn phím:Lenovo USB

      KeyboardChuột:Lenovo USB Optical ScrollCase + Nguồn:230W

      Bảo hành 12 tháng

      6.900.000 VND
    • LENOVO H310E -0911
      LENOVO H310E -0911

      Bộ vi xử lý: Intel Dual Cor E6700(3.2GHz/2MB/Bus800/64bit)

      Chipset  :Intel G41 Express

      Bộ nhớ trong: 2GB DDR3 Bus 1066

      Ổ cứng: 500GB SATA 7200rpm 8MB Cache

      Ổ quang:DVD-RW

      Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA X4500

      Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio

      Giao tiếp mạng:Integrated Marvell Yukon 88E8057

      Bàn phím:Lenovo USB keyboard

      Chuột:Lenovo USB Optical Scroll

      Case + Nguồn230W

      Bảo hành 12 tháng

      6.600.000 VND
    • HP PRO 2000MT
      HP PRO 2000MT

      Bộ vi xử lý:Intel® Dual Core E6700 (3.2GHz/2MB/Bus800/64bit)

      Chipset:Intel G41 Express

      Bộ nhớ trong:2GB DDR3 Bus 1066

      Ổ cứng:500GB SATA 7200rpm 8MB Cache

      Ổ quang:DVD-ROM

      Đầu đọc thẻ nhớ:yes

      Card màn hình:Onboard Intel® GMA X4500

      Card âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC662

      Giao tiếp mạng:Integrated 10/100 Base-T networking interface

      Bàn phím:HP USB keyboard

      Chuột:HP USB Optical Scroll

      Case + Nguồn250W

      Bảo hành 12 tháng

       

      7.600.000 VND
    • HP PAVILION G6 2010L
      HP PAVILION G6 2010L

      Bộ vi xử lý :Intel Pentium G620(2.6GHZ/3MB)

      Chipset Intel G41 Express

      Bộ nhớ trong:2GB DDR3 Bus 1066

      Ổ cứng:500GB SATA 7200rpm 8MB Cache

      Ổ quang:DVD-RW

      Đầu đọc thẻ nhớ:yes

      Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA X4500

      Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC662

      Bảo hành 1 năm

      Giao tiếp mạng:Integrated 10/100 Base-T networking interface

      Bàn phím:HP USB keyboard

      Chuột:HP USB Optical ScrollCase + Nguồn250W

      7.100.000 VND
    • LHI1
      LHI1

      Bộ vi xử lý:Intel® Celeron D430 (1.8GHz/512KB/Bus800/64bit) Box

      Bảng mạch chủ:Asrock G31M-VS2 (Chipset: Intel G31 Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz)

      Bộ nhớ trong:1GB DDR2 Bus 800MHz

      Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

      Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

      Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC662

      Giao tiếp  mạng:10/100/1000Mbps

      Bàn phím:PS/2

      Chuột:Optical Scroll

      Case + Nguồn:450W Orient

      Bảo hành: 12 tháng

      4.400.000 VND
    • LHI2
      LHI2

      Bộ vi xử lý:Intel® Celeron D430 (1.8GHz/512KB/Bus800/64bit) Box

      Bảng mạch chủ:Foxconn G41 MX- K

      Bộ nhớ trong:1GB DDR2 Bus 800MHz

      Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

      Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

      Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC662

      Giao tiếp mạng:10/100/1000Mbps

      Bàn phím:PS/2

      Chuột:Optical Scroll

      Case + Nguồn:450W Orient

      4.500.000 VND
    • LHI3
      LHI3

      Bộ vi xử lý:Intel® Celeron D430 (1.8GHz/512KB/Bus800/64bit) Box

      Bảng mạch chủ:Asus G41(Chipset: Intel G41 Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1066Mhz, 800Mhz)

      Bộ nhớ trong:2GB DDR3 Bus 1333MHz

      Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

      Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

      Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC662

      Giao tiếp mạng:10/100/1000Mbps

      Bàn phím:PS/2

      Chuột:Optical Scroll

      Case + Nguồn:450W Orient

      4.700.000 VND
    • LHI4
      LHI4

      Bộ vi xử lý:Intel® Celeron D430 (1.8GHz/512KB/Bus800/64bit) Box

      Bảng mạch chủ:Gigabyte G41(Chipset: Intel G1 Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1066Mhz, 800Mhz)

      Bộ nhớ trong:2GB DDR3 Bus 1333MHz

      Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

      Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

      Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC662

      Giao tiếp mạng:10/100/1000Mbps

      Bàn phím:PS/2

      Chuột:Optical Scroll

      Case + Nguồn:450W Orient

      4.850.000 VND
    • LHI5
      LHI5

      Bộ vi xử lý:Intel® Dual Core E5700 (2*3.0GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box

      Bảng mạch chủ:Asrock G31MV-K (Chipset: Intel G31 Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz)

      Bộ nhớ trong:1GB DDR2 Bus 800MHz

      Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

      Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

      Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC888

      Giao tiếp mạng:10/100/1000Mbps

      Bàn phím:Mitsumi PS/2

      Chuột:Mitsumi Optical Scroll

      Case + Nguồn:450W Orient

      4.900.000 VND
    • LHI6
      LHI6

      Bộ vi xử lý: Intel® Dual Core E5700 (2*3.0GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box

      Bảng mạch chủ:Foxconn G41 MX- K

      Bộ nhớ trong :1GB DDR2 Bus 800MHz

      Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

      Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

      Cạc âm thanh :Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC888

      Giao tiếp mạng :10/100/1000Mbps

      Bàn phím :Mitsumi PS/2

      Chuột :Mitsumi Optical Scroll

      Case + Nguồn :450W Orient

      5.000.000 VND
    • LHI7
      LHI7

      Bộ vi xử lý:Intel® Dual Core E5700 (2*3.0GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box

      Bảng mạch chủ:Asus P5 G41(Chipset: Intel G41 Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1066Mhz, 800Mhz)

      Bộ nhớ trong:2GB DDR3 Bus 1333MHz

      Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

      Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

      Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC888

      Giao tiếp mạng:10/100/1000Mbps

      Bàn phím:Mitsumi PS/2

      Chuột:Mitsumi Optical Scroll

      Case + Nguồn:450W Orient

      5.250.000 VND
    • LHI8
      LHI8

      Bộ vi xử lý:Intel® Dual Core E5700 (2*3.0GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box

      Bảng mạch chủ:Gigabyte G41 (Chipset: Intel G41 Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz)

      Bộ nhớ trong:2GB DDR3 Bus 1333MHz

      Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

      Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

      Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC888

      Giao tiếp mạng:10/100/1000Mbps

      Bàn phím:Mitsumi PS/2

      Chuột:Mitsumi Optical Scroll

      Case + Nguồn:450W Orient

      5.500.000 VND
    • LHI9
      LHI9

      Bộ vi xử lý:Intel® Dual Core E6600 (2*3.06GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box

      Bảng mạch chủ:Foxconn G41MX-K(Chipset: Intel G41 Front Side Bus (FSB): 1333hz, 1066Mhz, 800Mhz)

      Bộ nhớ trong:2GB DDR2 Bus 1333MHz

      Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

      Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

      Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC888

      Giao tiếp mạng:10/100/1000Mbps

      Bàn phím:Mitsumi PS/2

      Chuột:Mitsumi Optical Scroll

      Case + Nguồn:450W Orient

      5.250.000 VND
    • LHI10
      LHI10

      Bộ vi xử lý:Intel® Dual Core E6600 (2*3.06GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box

      Bảng mạch chủ:Asus G41(Chipset: Intel G41 Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1066Mhz, 800Mhz)

      Bộ nhớ trong:2GB DDR3 Bus 1333MHz

      Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

      Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

      Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC888

      Giao tiếp mạng:10/100/1000Mbps

      Bàn phím:Mitsumi PS/2

      Chuột:Mitsumi Optical Scroll

      Case + Nguồn:50W Orient

      Bảo hành:12 tháng

      5.450.000 VND
    • LHI11
      LHI11

      Bộ vi xử lý:Intel® Dual Core E6600 (2*3.06GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box

      Bảng mạch chủ:Gigabyte G41(Chipset: Intel G41 Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1066Mhz, 800Mhz)

      Bộ nhớ trong:2GB DDR3 Bus 1333MHz

      Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

      Cạc màn hình::Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

      Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC888

      Giao tiếp mạng:10/100/1000Mbps

      Bàn phím:Mitsumi PS/2

      Chuột:Mitsumi Optical Scroll

      Case + Nguồn:450W Orient

      5.650.000 VND
    • LHI12
      LHI12

      Bộ vi xử lý:Intel® Core 2 Duo E7500 (2*2.93GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box

      Bảng mạch chủ:Foxconn G41MX-K (Chipset: Intel G41 Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1066Mhz, 800Mhz)

      Bộ nhớ trong:2GB DDR2 Bus 1333MHz

      Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

      Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

      Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC888

      Giao tiếp mạng:10/100/1000Mbps

      Bàn phím:Mitsumi PS/2

      Chuột:Mitsumi Optical Scroll

      Case + Nguồn:450W Orient

      6.750.000 VND
    • LHI13
      LHI13

      Bộ vi xử lý:Intel® Core 2 Duo E7500 (2*2.93GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box

      Bảng mạch chủ:Gigabyte G41(Chipset: Intel G41 Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1066Mhz, 800Mhz)

      Bô nhớ trong:2GB DDR3 Bus 1333MHz

      Ổ cứng:Samsung  250GB SATA 7200rpm 8MB Cache

      Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB

      Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC888

      Giao tiếp mạng:10/100/1000Mbps

      Bàn phím:Mitsumi PS/2

      Chuột:Mitsumi Optical Scroll

      Case + Nguồn:450W Orient

      7.100.000 VND
    • SINGPC
      SINGPC

      Bộ vi xử lý:Intel Pentium E5700 (3.00 MHz /2 MB/Bus800/64bit)

      Chipset:Intel G41 Express Chipset

      Bộ nhớ trong:1GB DDR3 Bus 1333MHz

      Hdd:320GB SATA 7200rpm 8MB Cache

      Ổ quang:DVD Super Multi Double Layer

      Card màn hình:Intel GMA X4500HD

      Card âm thanh:5.1 channel by Realtek

      Giao tiếp mạng :10/100/1000 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector)

      Bàn phím:Sing mouse PS/2

      Chuột:Sing Optical Scroll PS/2

      Bảo hành 2 năm

      5.500.000 VND

    MÁY XÁCH TAY  Xem tất cả +

    • DELL 14R – N4050
      DELL 14R – N4050

      Bộ vi xử lý: Intel Core i3 2330M (2.2Ghz / 3MB),

      Bộ nhớ trong: 2Gb DDR3,

      Ổ cứng: 500GB 5400rpm,

      Cạc màn hình: Intel HD Graphic,

      Màn hình: 14.1 inch,

      Ổ quang: DVD RW,

      Pin: 6cell, Màu đen,

      Camera:có

      Bluetooth:có

      Os: PC Dos

      Bảo hành 12 tháng

      13.450.000 VND
    • DELL 15R – N5110
      DELL 15R – N5110

      Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i5 - 2430M (2.5 GHz, 3 MB, L3 Cache)

      Bộ nhớ trong: 4GB, DDRIII RAM, 1066 MHz

      Ổ cứng: 500GB 5400 rpm

      Ổ quang: dvd-write

      Màn hình: 15.6" HD LED

      OS: Free DOS

      Camera:có

      Bluetooth:có

      Pin:6cell

      Bảo hành: 12 tháng

      14.550.000
      -300.000 Tiết.kiệm:.14.850.000 VND
    • LENOVO B470 - 2634
      LENOVO B470 - 2634

      Bộ vi xử lý: Intel i3 2330M 2.20GHz

      Bộ nhớ trong: 2GB DDR3

      Ổ cứng: 750G

      Ổ quang:dvd write

      Cạc màn hình: Intel HD 3000

      Màn hình: 14 inch

      Pin: 6 cell

      Os:Free Dos

      Webcam:có

      Bluetooth:có

      Bảo hành:12 tháng

      12.700.000 VND
    • DELL 14R – N4110
      DELL 14R – N4110

      Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3 - 2330M (2.2 GHz, 3 MB, L3 Cache)

      Bộ nhớ trong: 2GB, DDRIII RAM, 1066 MHz

      Ổ cứng: 500GB 5400 rpm

      Ổ quang: dvd-rw

      Màn hình: 14.0" WLED Display

      Camera:có

      OS:free dos

      Bluetooth:có

      Bảo hành 12 tháng

      13.550.000 VND
    • ASUS X44H – VX038
      ASUS X44H – VX038

      Bộ vi xử lý: Core i3 -2330M (2.2Ghz, 3MB Cache)

      Bộ nhớ trong: 2GB DDRIII 1066MHz

      Ổ cứng: 320 GB 5400 rpm

      Ổ quang: DVD-RW Double Layer MultiMedia

      Cạc màn hình: 14" HD Color Shine LED Blacklight

      Os: Free DOS

      Pin:6cell

      Camera:có

      Bluetooth:có

      Bảo hành 2 năm

      10.950.000 VND
    • ASUS VX490
      ASUS VX490

      Bộ vi xử lý: Core i5 -2430M (2*2.2Ghz, 3MB Cache) 

      Bộ nhớ trong: 2GB DDRIII 1066MHz 

      Ổ cứng<: 500 GB 5400 rpm 

      Ổ quang: DVD-RW Double Layer MultiMedia 

      Màn hình:  14.0" HD Color Shine LED Blacklight 

      Camera: 0.3MP  

      12.450.000 VND
    • DELL VOSTRO V1440
      DELL VOSTRO V1440

      Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3 - 370M (2.2 GHz, 3 MB, L3 Cache)

      Bộ nhớ trong: 2GB, DDRIII RAM, 1066 MHz

      Ổ cứng: 320 GB 5400 rpm

      Ổ quang: DVD-RW Double Layer MultiMedia

      Màn hình: 14.0" HD LED

      OS: Free DOS

      Camera:có

      Bluetooth:có

      Pin:6cell

      Bảo hành 12 tháng

      10.850.000
      -300.000 Tiết.kiệm:.11.150.000 VND
    • DELL VOSTRO 1450
      DELL VOSTRO 1450

      Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3 - 2330M (2.1 GHz, 3 MB, L3 Cache)

      Bộ nhớ trong: 2GB, DDRIII RAM, 1066 MHz

      Ổ cứng: 500GB 5400 rpm

      Ổ quang: DVD-RW Double LayerMultiMedia

      Màn hình: 15.6" WLED Display

       

      14.350.000 VND
    • LENOVO B460 - 7722
      LENOVO B460 - 7722

      Bộ vi xử lý:Core i5-520M 2.4Ghz

      Bộ nhớ trong:2048MB

      Ổ cứng:500GB

      Ổ quang:DVDRW

      Màn hình:14.0" WXGA

      Camera: có

      Bluetooth:có

      Cạc màn hình: nVidia GeForce 310M 1024MB dedicated VGA

      Os:PC Dos

      Pin:6 cell

      Bảo hành:  12 tháng

      12.300.000 VND
    • HP 430
      HP 430

      Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3-2330M (2.30 GHz, 3 MB L3 cache)

      Bộ nhớ trong: 2GB DDR3 System Memory

      Ổ cứng: 320GB SATA Hard Drive

      Cạc màn hình: Intel HD 3000 series

      Màn hình: 14" diagonal High Definition HP LED Brightview 

      Ổ quang: DVD-R/RW

      Camera:có

      Bluetooth:có

      Pin: 6 Cell

      Bảo hành:12 tháng

      11.200.000 VND
    • LENOVO G470 - 0999
      LENOVO G470 - 0999

      Bộ vi xử lý: Intel Core i3-2330 2.2GHz - 3M

      Bộ nhớ trong:DDRAM 2GB/1333

      Ổ quang: 500GB

      Cạc màn hình:  ATI HD6370 1GB

      Màn hình:15

      Ổ quang: dvd-write

      Camera:có

      Bluetooth:có

      Os: Option

      Bảo hành 12 tháng

      12.150.000 VND
    • LENOVO G470 - 8978
      LENOVO G470 - 8978

      Bộ vi xử lý:Core i3 2330M 2.2Ghz (3Mb)

      Ổ cứng:750GB

      Bộ nhớ trong:2GB/DDR3

      Cạc màn hình:Intel HD 3000

      Màn hình:14.0" WXGA Led Backlit

      Ổ quang:DVDRW

      Os:Free DOS

      Pin:6 cell

      Camera:có

      Bluetooth:có

      Bảo hành 12 tháng

      11.050.000
      -300.000 Tiết.kiệm:.11.350.000 VND
    • DELL 14R – N5050
      DELL 14R – N5050

      Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3 - 2330M (2.1 GHz, 3 MB, L3 Cache)

      Bộ nhớ trong: 2GB, DDRIII RAM, 1066 MHz

      Ổ cứng: 500GB 5400 rpm

      Ổ quang: DVD-RW Double LayerMultiMedia

      Màn hình: 15.6" WLED Display

      OS: Free DOS

      Bluetooth:có

      Camera:có

      Bảo hành: 12 tháng

      11.850.000 VND
    • LENOVO B470-2017
      LENOVO B470-2017

      Bộ vi xử lý: Intel i3 2330M 2.20GHz

      Bộ nhớ trong: 2 GB DDR3 1066Mhz

      Ổ cứng: 750GB SATA 5400rpm

      Ổ quang: DVD write

      Màn hình: 14" Led

      Pin: Li-Ion 6 cells

      Os: Free DOS

      Camera:có

      Bluetooth:có

      Bảo Hành : 12 Tháng

      11.350.000 VND
    • SONY VAIO S134 FX/B
      SONY VAIO S134 FX/B

      Bộ vi xử lý:intel Core i3-380M (2.53GHz, 3MB L3 Cache)

      Bộ nhớ trong:4GB DDR3-1066MHz (Max 8GB)

      Ổ cứng:500GB SATA - 5400rpm

      Màn hình:13.3 inch LED (1366 x 768)

      Hệ điều hành:Window 7 Pro Premium 64bit

      Camera:có

      Bluetooth:có

      Pin:6cell

      Bảo hành:12 tháng

      17.600.000 VND
    • SONY VAIO VPC – S132FX/B
      SONY VAIO VPC – S132FX/B

      Bộ vi xử lý: Core i3-380M 2.53Ghz (2.53Ghz, 3MB L3 Cache, 1066Mh)

      Bộ nhớ trong: 4 GB DDRIII 1066MHz

      Ổ cứng: 320 GB 5400 rpm

      Ổ quang: DVD Double-Layer

      Màn hình: 13.3’’ WXGA

      Cạc màn hình: nVidia GeForce GT 310M 256MB.

      OS: Windows® 7 Home Premium 64-bit

      Camera:có

      Bluetooth:có

      Pin:có

      Bảo hành:12 tháng

      17.650.000
      -300.000 Tiết.kiệm:.17.950.000 VND
    • SONY VAIO VPC – EB42FX/B
      SONY VAIO VPC – EB42FX/B

      Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3-370M processor(2.53GHz, 3MB Cache)

      Bộ nhớ trong: 4 GB DDRIII 1066MHz

      Ổ cứng: 500 GB 5400 rpm

      Ổ quang: SuperMulti Double Layer Blu-Ray

      Màn hình: 14.1" WXGA XBRITE-ECO

      Cạc màn hình: Intel Graphics Media Accelerator HD

      OS: Windows® 7 Home Premium 64-bit

      Bảo hành 1 năm

      Camera:có

      Bluetooth:có

      Pin:6cell

      16.400.000 VND
    • SONYVAIO VPC – EH35FX/B
      SONYVAIO VPC – EH35FX/B

      Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i5-2450M processor (2.50GHz/3MB Cache)

      Bộ nhớ trong: 6 GB DDRIII 1066MHz

      Ổ cứng:640 GB 5400 rpm

      Ổ quang: DVD-RW Double Layer MultiMedia

      Màn hình: WXGA (1366x768), 14.1 inch

      Cạc màn hình: nVidia Geforce GT310M 256MB dedicated upto 2263MB

      Camera: 1.3 megapixel/

      Os: Windows® 7 Home Premium 64-bit

      Pin:6cell

      Bảo hành: 1 năm

      18.700.000 VND
    • SONY VAIO VPC – EA24FX
      SONY VAIO VPC – EA24FX

      Bộ vi xử lý: Core i3-370M 2.26Ghz (Turbo Boost 2 .26Ghz)

      Bộ nhớ trong: 4 GB DDRIII 1066MHz

      Ổ cứng: 500 GB 5400 rpm

      Ổ quang: DVD Double-Layer

      Màn hình: 14.0’’ WXGA

      Cạc màn hình: nVidia GeForce GT 310M 256MB.

      OS: Windows® 7 Home Premium 64-bit

      Pin:6cell

      Camera:có

      Bluetooth:có

      Bảo hành:1 năm

      18.100.000 VND
    • SONY VAIO VPC – EG1BFX/B
      SONY VAIO VPC – EG1BFX/B

      Bộ vi xử lý: intel Core i3-2310M (2.13GHz, 3MB Cache)

      Bộ nhớ trong: 4GB DDRIII 1066MHz

      Ổ cứng: 500 GB 5400 rpm

      Ổ quang: DVD Double-Layer

      Màn hình: 14.0’’ WXGA

      Cạc màn hình: nVidia GeForce GT 310M 256MB

      OS: Windows® 7 Home Premium 64-bit

      Pin:6cell

      Camera:có

      Bluetooth:có

      Bảo hành: 1 năm

      15.690.000 VND
    • SONY VAIO VPC – EH14FX/B
      SONY VAIO VPC – EH14FX/B

      Bộ vi xử lý: Core i3-2310M 2.1Ghz (Turbo Boost 2 .26Ghz)

      Bộ nhớ trong: 4 GB DDRIII 1066MHz

      Ổ cứng: 640 GB 5400 rpm

      Ổ quang: DVD Double-Layer

      Màn hình: 15.5’’ WXGA

      Cạc màn hình: nVidia GeForce GT 310M 256MB .

      Os: Windows® 7 Home Premium 64-bit

      Camera:có

      Bluetooth:có

      Pin:6cell

      Bảo hành 1 năm

      16.400.000
      -300.000 Tiết.kiệm:.16.700.000 VND
    • SONY VAIO VPC – EG2CFX/B
      SONY VAIO VPC – EG2CFX/B

      Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3-2330M (2.2GHz, 3MB Cache)

      Bộ nhớ trong: 4 GB DDRIII 1066MHz

      Ổ cứng: 500 GB 5400 rpm

      Ổ quang: SuperMulti Double Layer Blu-Ray

      Màn hình: 15.5" WXGA XBRITE-ECO

      Cạc màn hình: Intel Graphics Media Accelerator HD

      Os: Windows® 7 Home Premium 64-bit

      Pin:6cell

      Camera:có

      Bluetooth:có

      Bảo hành: 1 năm

      17.100.000
      -300.000 Tiết.kiệm:.17.400.000 VND
    • ASUS K43SJ – VX462
      ASUS K43SJ – VX462

      Bộ vi xử lý: Core i3 -2330M (2.2Ghz, 3MB Cache) 

      Bộ nhớ trong: 2GB DDRIII 1066MHz

      Ổ cứng: 500 GB 5400 rpm 

      Cạc màn hình: 1GB

      Ổ quang: DVD-RW Double Layer MultiMedia 

      Màn hình:  14" HD Color Shine LED Blacklight

      OS: Free DOS    

      Pin:6cell

      Camera:có

      Bluetooth:có

      Bảo hành: 2 Năm  

      13.550.000 VND
    • ASUS K53SC – SX559
      ASUS K53SC – SX559

      Bộ vi xử lý: Core i3 -2330M (2.2Ghz, 3MB Cache)

      Bộ nhớ trong: 2GB DDRIII 1066MHz

      Ổ cứng: 640 GB 5400 rpm 

      Cạc màn hình: 1GB 

      Ổ quang: DVD-RW Double Layer MultiMedia 

      Màn hình:  15.6" HD Color Shine LED Blacklight

      Camera: 0.3MP

      Bluetooth:có

      OS: Free DOS

      Pin:6cell    

      Bảo hành: 2 năm

      13.650.000 VND
    • ASUS K43SJ– VX464
      ASUS K43SJ– VX464

      Bộ vi xử lý: Core i5 -2430M (2.4Ghz, 3MB Cache)

      Bộ nhớ trong: 2GB DDRIII 1066MHz

      Ổ cứng: 640 GB 5400 rpm 

      Cạc màn hình: 1GB 

      Ổ quang: DVD-RW Double Layer MultiMedia 

      Màn hình:  14" HD Color Shine LED Blacklight  

      Camera:có

      Bluetooth:có

      OS: Free DOS     

      Pin:6cell

      Bảo hành: 2 Năm      
      14.150.000 VND
    • ASUS K53E – SX691
      ASUS K53E – SX691

      Bộ vi xử lý: Core i5 -2430M (2.4Ghz, 3MB Cache) 

      Bộ nhớ trong: 2GB DDRIII 1066MHz 

      Ổ cứng: 640 GB 5400 rpm

      Camera:có

      Bluetooth:có

      Ổ quang: DVD-RW Double Layer MultiMedia 

      Màn hình:  14" HD Color Shine LED Blacklight  

      OS: Free DOS     

      Pin:6cell

      Bảo hành: 2 Năm  

      13.850.000 VND
    • LENOVO B470 3326
      LENOVO B470 3326

      Normal 0 false false false MicrosoftInternetExplorer4 /* Style Definitions */ table.MsoNormalTable {mso-style-name:"Table Normal"; mso-tstyle-rowband-size:0; mso-tstyle-colband-size:0; mso-style-noshow:yes; mso-style-parent:""; mso-padding-alt:0in 5.4pt 0in 5.4pt; mso-para-margin:0in; mso-para-margin-bottom:.0001pt; mso-pagination:widow-orphan; font-size:10.0pt; font-family:"Times New Roman"; mso-ansi-language:#0400; mso-fareast-language:#0400; mso-bidi-language:#0400;}

      Bộ vi xử lý:Intel Pentium B960 2.2Ghz 2MB

      Bộ nhớ trong:2048MB

      Ổ cứng:500GB

      Ổ quang:DVDRW

      Màn hình:14.0" WXGA

      Camera: có

      Bluetooth:có

      Os:PC Dos

      Pin:6 cell

      Bảo hành:  12 tháng

      9.200.000 VND
    • LENOVO G470 5790
      LENOVO G470 5790

      Normal 0 false false false MicrosoftInternetExplorer4 /* Style Definitions */ table.MsoNormalTable {mso-style-name:"Table Normal"; mso-tstyle-rowband-size:0; mso-tstyle-colband-size:0; mso-style-noshow:yes; mso-style-parent:""; mso-padding-alt:0in 5.4pt 0in 5.4pt; mso-para-margin:0in; mso-para-margin-bottom:.0001pt; mso-pagination:widow-orphan; font-size:10.0pt; font-family:"Times New Roman"; mso-ansi-language:#0400; mso-fareast-language:#0400; mso-bidi-language:#0400;}

      Bộ vi xử lý:Intel Pentium B940

      Bộ nhớ trong:2048MB

      Ổ cứng:320GB

      Ổ quang:DVDRW

      Màn hình:14.0" WXGA

      Camera: có

      Bluetooth:có

      Os:PC Dos

      Pin:6 cell

      Bảo hành:  12 tháng

      8.700.000 VND

    LINH KIỆN  Xem tất cả +

    • FOXCONN G31
      FOXCONN G31

      Tên:FOXCONN G31MX-K

      Chipset:Intel G31 chipset (Core 2 Duo) - Upto P4 3.8GHz;

      Khe Ram:2xDual DDR2 667/ 800 (Max 4GB);

      Hỗ trợ: vga onboard,audio onboard,network onboard,usb,sata

      Bảo hành 36 tháng

      980.000 VND
    • GIGABYTE G41
      GIGABYTE G41

      Tên: GIGABYTE INTEL G41 (G41M-COMBO)

      Chipset:Intel G41, FSB 1333/1066/800 MHz,

      Khe Ram:2 x DDRII 1066(OC)/800/667, 2 x DDRIII 1333(OC)/1066

      Hỗ trợ: vga onboard,audio onboard,network onboard,usb,sata

      Bảo hành 36 tháng

      1.450.000 VND
    • GIGABYTE G31
      GIGABYTE G31

      Tên:GIGABYTE G31M-ES2C

      Chipset:Intel G31 chipset (Core 2 Quad)

      Khe Ram:2xDual DDR2 667/ 800 (Max 4GB)

      Hỗ trợ: vga onboard,audio onboard,network onboard,usb,sata

      Bảo hành:36 tháng

      1.350.000 VND
    • ASUS P5KPL – AMSE G31
      ASUS P5KPL – AMSE G31

      Tên:Asus P5KPL – AMSE G31

      Chipset: G31 FSB 1600(O.C.)/1333/1066/800 MHz

      Khe Ram:Dual channel DDR2 1066(O.C.)/800/667

      Hỗ trợ: vga onboard,audio onboard,network onboard,usb,sata

      Bảo hành:36 tháng

      1.100.000 VND
    • ASUS P5G41T -MLX G41
      ASUS P5G41T -MLX G41

      Tên:Asus P5G41T -MLX G41

      Chipset:g42 FSB 1600(O.C.)/1333/1066/800 MHz

      Khe Ram:dd2

      Hỗ trợ: vga onboard,audio onboard,network onboard,usb,sata

      Bảo hành 36 tháng

      1.350.000 VND
    • ASROCK G31M –VS2
      ASROCK G31M –VS2

      Tên:Asrock G31M-VS2 SK775

      Chipset:INTEL G31, FSB 1333/1066/800

      Khe Ram:Dual DDR2 * 2 800/667, max 8Gb

      Hỗ trợ: vga onboard,audio onboard,network onboard,usb,sata

      Bảo hành:36 tháng

      990.000 VND
    • NCP 512
      NCP 512

      Hãng:ncp

      Bus:400

      Dung lượng:512mb

      bào hành:36 tháng

      450.000 VND
    • NCP 1024
      NCP 1024

      Hãng:ncp

      Bus:400

      Dung lượng:1024mb

      Bảo hành:36 tháng

      700.000 VND
    • ADATA
      ADATA

      Tên:adata

      Bus:800

      Dung lượng:1024mb

      Bảo hành:1 năm

      400.000 VND
    • ADATA 2048
      ADATA 2048

      Tên: adata

      bus :1066

      Dung lượng:2048mb

      bảo hành:36 tháng

       

      750.000 VND
    • GENIUS
      GENIUS

      Cổng:usb

      bảo hành:6 tháng

      70.000 VND
    • MITSUMI
      MITSUMI

      Cổng:usb

      Bảo hành:6 tháng

      70.000 VND
    • SAMSUNG 500
      SAMSUNG 500

      Dung lượng:500gb

      cache:8mb

      Cổng:SATA2

      Bào hành:36 tháng

      2.150.000 VND
    • UPS SANTAK 500
      UPS SANTAK 500

      Hãng sản xuất: SANTAK

      Công suất(VA): 500

      Thời gian lưu điện: 30 phút

      Điện áp vào (VAC): 220V,

      Điện áp ra: 220V,

      Thời gian sạc lại điện: 2 giờ

      Tính năng: Đèn LED hiển thị, 2 ổ ra,

      990.000 VND
    • UPS SANTAK 1000 VA
      UPS SANTAK 1000 VA

      Hãng sản xuất: SANTAK

      Công suất(VA): 1000

      Thời gian lưu điện: 8 phút

      Điện áp vào (VAC): 220V,

      Điện áp ra: 220V,

      Thời gian sạc lại điện: 9 giờ

      Tính năng: Đèn LED hiển thị, 2 ổ ra,

      Bảo hành:1 năm

      2.200.000 VND
    • ADSL D-Link - 520T
      ADSL D-Link - 520T

      Hãng:dlink

      Chức năng:adsl

      Cổng:1

      Bảo hành 12 tháng

      600.000 VND
    • DLINK ADSL 2640T
      DLINK ADSL 2640T

      Hãng:DLINK

      Chức năng:adsl,router,access poin

      Cổng:4

      Bảo hành:12 tháng

      1.400.000 VND
    • SMC
      SMC

      Hãng sản xuất : SMC

      Cổng :8 Port

      Bảo hành:1 năm

      350.000 VND
    • SMC 16 port
      SMC 16 port

      Hãng sản xuất : SMC

      Cổng :16 Port

      Bảo hành:1 năm

      900.000 VND
    • SMC 24 port
      SMC 24 port

      Hãng sản xuất : SMC

      Cổng :24 Port

      Bảo hành:1 năm

      Gọi.để.biết.giá VND
    • MICRONET/TENDA 5port
      MICRONET/TENDA 5port

      Hãng sản xuất : Micronet/Tenda

      Cổng :4 Port

      Bảo hành:1 năm

      200.000 VND
    • M100
      M100

      Bảo hành:12 THÁNG
      Công suất: loa5W
      Tần số:100Hz~20KHz

      420.000 VND
    • Divoom ozzo
      Divoom ozzo

      Hãng sản xuất:DIVOOM
      Bảo hành:12 THÁNG
      Công suất: loa5W
      Tần số:100Hz~20KHz

      450.000 VND
    • Nimbus N240
      Nimbus N240

      Hãng:nimbus

      Bảo hành:12 THÁNG

      Công suất: loa5W

      Tần số:100Hz~20KHz

       

      400.000 VND
    • Nimbus X2 Mini Cube
      Nimbus X2 Mini Cube

      Hãng:nimbus

      Bảo hành:12 THÁNG

      Công suất: loa5W

      300.000 VND
    • CDROM 52X
      CDROM 52X

      Kiểu kết nối :Trong
      Interface  :IDE
      Tốc độ ghi CD-R :52x
      Tốc độ ghi CD-RW • -
      cache 128kb

      bảo hành 12 tháng

      150.000 VND
    • CD-RW
      CD-RW

      Kiểu kết nối :Trong
      Interface  :IDE
      Tốc độ ghi CD-R :52x
      Tốc độ ghi :CD-RW :52x
      cache :128kb

      330.000 VND
    • DVD-ROM
      DVD-ROM

      Kiểu kết nối :Trong
      Interface  :IDE
      Tốc độ ghi :52x

      cache :256kb

      Bảo hành 12 tháng

      300.000 VND
    • DVD CDWRITE
      DVD CDWRITE

      Kiểu kết nối :Trong
      Interface  :IDE
      Tốc độ ghi CD-R :52x
      Tốc độ ghi CD-RW • -
      cache 2mb
      300.000 VND
    • DVDWRITE
      DVDWRITE

      Kiểu kết nối :Trong
      Interface  :IDE
      Tốc độ ghi CD/dvd-R :52x
      Tốc độ ghi CD/dvd-RW :52x

      cache 2mb

      600.000 VND
    • RJ45
      RJ45

      - AMP (Chính hãng)
      5.000đ
      - AMP(Loại 2)
      3.000đ
      - Micronet
      5.000đ

      5.000 VND
    • Headphone V 80
      Headphone V 80

      40.000 VND
    • quạt cpu
      quạt cpu

      70.000 VND
    • WESTERN 250
      WESTERN 250

      Dung lượng:250GB
      Cache:8MB
      Cổng:sata
      Bảo hành: 36 tháng

      1.650.000 VND
    • FOXCONN G41
      FOXCONN G41

      Tên:  FOXCONN  G41

      Chipset Intel G41/ICH7 S/p Core 2 Quad, FSB1333/1066

      Khe Ram:2x DDR2-800 (DC) 1x

      Hỗ trợ: vga onboard,audio onboard,network onboard,usb,sata

      Bảo hành:36 tháng

      1.100.000 VND
    • KINGTON DDRII 1024
      KINGTON DDRII 1024

      Tên:kington

      Bus :800

      Dung lượng:1024mb

      Bảo hành: 1 năm

      420.000 VND
    • SAMSUNG 320
      SAMSUNG 320

      Ổ cứng gắn ngoài SamSung S2 Portble 2.5” 320GB/5400rpm/cache 8MB

      Tốc độ truy xuất nhanh : USB 3.0 (Max. 5Gbps) + USB 2.0 (Max. 480Mbps)

      Bảo hành:36 tháng

      1.700.000 VND
    • SAMSUNG 500
      SAMSUNG 500

      Ổ cứng gắn ngoài SamSung S2 Portble 2.5” 500GB/5400rpm/cache 16MB

      Tốc độ truy xuất nhanh : USB 3.0 (Max. 5Gbps) + USB 2.0 (Max. 480Mbps)

      Bảo hành:36 tháng

      2.000.000 VND
    • HP/VAIO
      HP/VAIO

      Cổng:usb/ps2

      Bảo hành:6 tháng

      150.000 VND
    • RAPOO
      RAPOO

      Cổng:usb

      Bảo hành: 6 tháng

      250.000 VND

    THIẾT BỊ VĂN PHÒNG  Xem tất cả +

    • CANON- LBP 3300
      CANON- LBP 3300

      Chức năng in 02 mặt: có sẵn.

      Máy in laser khổ A4.

      Bộ nhớ tiêu chuẩn: 8MB

      Kết nối: USB Hi-speed.

      Bảo hành: 1 năm

      3.900.000 VND
    • CANON- LBP 2900
      CANON- LBP 2900

      Máy in Laser khổ A4; 600 x 2400 dpi.

      Bộ nhớ: 2MB RAM.

      Cổng giao tiếp:USB 2.0HS.

      Bảo hành:12 tháng

      2.800.000 VND
    • HP 1102
      HP 1102

      Normal 0 false false false MicrosoftInternetExplorer4 /* Style Definitions */ table.MsoNormalTable {mso-style-name:"Table Normal"; mso-tstyle-rowband-size:0; mso-tstyle-colband-size:0; mso-style-noshow:yes; mso-style-parent:""; mso-padding-alt:0in 5.4pt 0in 5.4pt; mso-para-margin:0in; mso-para-margin-bottom:.0001pt; mso-pagination:widow-orphan; font-size:10.0pt; font-family:"Times New Roman"; mso-ansi-language:#0400; mso-fareast-language:#0400; mso-bidi-language:#0400;}

      Model: HP LaserJet Pro P1102 Printer New

      Tốc độ in: 18 trang 1 phút

      Bộ nhớ : 2 MB.

      Ðộ phân giải: 600 x 600dpi (1200 dpi effective output)

      Kết nối: cổng USB tốc độ cao

      Khổ giấy: A4, A5, Letter, bao thư

      Hộp mực: Cartridge CE285A , 1.600 trang

      Công suất làm việc: 5.000trang/tháng

      Xuất xứ : Trung Quốc

      Bảo hành : 12 tháng

      2.250.000 VND
    • PANASONIC KX-FP 701
      PANASONIC KX-FP 701

      Máy Fax sử dụng film mực khổ A4;

      Nhận fax bằng giấy thường

      Tốc độ Modem 9'600Bps;

      Tốc độ gửi fax 12giây/trang;

      Mạng điện thoại tương thích PSTN;

      Khay nạp bản gốc tự động 10 tờ;

      Bộ nhớ nhận fax 28 trang;

      Bộ nhớ gửi fax 25 trang;

      Bộ nhớ 6 số gọi nhanh bằng 1 phím;

      Bộ nhớ 100 số gọi nhanh bằng danh bạ;

      Hiển thị số gọi đến & lưu được 30 số gọi đến.

      Kích thước máy: 185x355x272mm.

      Trọng lượng máy: 3,5Kg.

      Nguồn điện: 220V AC, 50-60Hz.

      Công suất (max) : 135W.

      Có tay nghe điện thoại.

      Sử dụng mực: film fax KX-FA 57 có độ dài 70m

      Bảo hành 12 tháng

      2.500.000 VND
    • PANASONIC KX-FP 422
      PANASONIC KX-FP 422

      Máy Fax Laser màu ghi bạc hoặc đen.

      Màn hình LCD 2 dòng hiển thị tên và số.

      Khay chứa giây 200 trang.

      Nhớ 150 trang gửi đi và 100 trang gửi đến.

      Danh bạ lưu 100 tên và số điện thoại.

      Chức năng Copy nâng cao phóng to 200%, thu nhỏ 50%, dàn trang tự động.

      Chức năng Quick Scan.

      Chức năng từ chối nhận fax tới 20 số.

      Gửi Fax đến nhiều địa chỉ cùng lúc (20 số).

      Nạp văn bản tự động(10 trang).

      Tốc độ in 10 trang/ phút.

      Hiển thị số gọi đến.

      Độ phân giải 600x600 dpi.

      Bảo hành 12 tháng

      4.600.000 VND
    • PANASONIC KX-FP 711
      PANASONIC KX-FP 711

      Máy fax sử dụng film mực
      Nhận fax bằng giấy thường A4
      Màn hình LCD 2 dòng hiển thị tên và số
      Lưu 25 trang fax gửi đi
      Lưu 28 trang Fax nhận
      Danh bạ lưu 110 tên và số (bao gồm cả 10 phím gọi nhanh)
      Chức năng Copy nâng cao: phóng to, thu nhỏ, chức năng sắp xếp trang
      Độ phân giải: 4 mức (tiêu chuẩn, nét, rất nét, ảnh)
      Chức năng từ chối nhận fax 10 số
      Nạp văn bản tự động (10 trang)
      Khay chứa giấy 50 trang
      Hiển thị và nhớ 30 số gọi đến
      Tốc độ truyền dữ liệu 8 giây/trang
      Bảo hành : 12 tháng

      2.850.000 VND
    • PANASONIC KX-FL 612
      PANASONIC KX-FL 612

      Độ phân giải 600x600dpi.
      Tốc độ nhận fax 14 trang/Phút
      Tốc độ Modem 14'400Bps.
      Tốc độ gửi fax 6giây/trang.
      Khay nạp bản gốc tự động 20 tờ.
      Bộ nhớ nhận fax 170 trang.
      Bộ nhớ gửi fax 120 trang.
      Bộ nhớ 22 số gọi nhanh bằng 1 phím.
      Bộ nhớ 100 số gọi nhanh bằng danh bạ.
      Hiển thị & lưu được 30 số gọi đến.
      Kích thước máy: 370x430x480mm.
      Trọng lượng máy: 9,2Kg.
      Nguồn điện: 220V AC, 50-60Hz.
      Công suất (max) : 950W.
      Sử dụng mực fax KX-FA83
      in được 2,500 trang - không kèm theo máy.
      Sử dụng Drum KX-FA84,in bản fax được 10,000 trang - kèm theo máy.
      Bảo hành 12 tháng

      5.200.000 VND
    • HITACHI RX82 2000
      HITACHI RX82 2000

      Chức năng trình chiếu không dây Có

      Có kết nối mạng LAN RJ45 Không

      Có cổng HDMI Không

      Hãng sản xuất máy chiếu Máy chiếu HITACHI

      Độ phân giải XGA ( 1024x768 )

      Công nghệ Máy chiếu công nghệ LCD

      Cường độ sáng máy chiếu 2000 to 2900 Lumens

      Độ tương phản máy chiếu 500:1 to 1000:1

      Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ

      Nguồn điện máy chiếu 100 ~ 240 V / 50 ~ 60 Hz

      Kích thước phóng to màn hình 30” – 300”

      Xuất xứ Trung Quốc

      Trình chiếu qua mạng LAN có

      13.500.000 VND
    • SONY DSC – W550
      SONY DSC – W550

      Độ phân giải                         14.1 Mega Pixels
      Độ lớn màn hình LCD (inch)    3.0 Inch, 230k
      Tự động lấy nét                      Có
      Chống rung                            Có
      Digital Zoom                          Zoom quang 4x
      Bảo hành                                01 năm

      4.500.000 VND
    • SONY DSC – W570
      SONY DSC – W570

    • Hãng sản xuất: Sony W Series
    • Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch
    • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.1Megapixel
    • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456
    • Optical Zoom (Zoom quang): 5x
    • Bảo hành: 1 năm
    • 5.500.000 VND
    • CANON IXUS 105
      CANON IXUS 105

    • Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series
    • Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch
    • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel
    • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000
    • Optical Zoom (Zoom quang): 4x
    • Bảo hành: 1 năm
    • 4.600.000 VND
    • CANON IXY 200F
      CANON IXY 200F

    • Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series
    • Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch
    • Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel
    • Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000
    • Optical Zoom (Zoom quang): 4x
    • Bảo hành: 1 năm
    • 3.800.000 VND

    MÀN HÌNH  Xem tất cả +

    • LCD LENOVO 18.5"
      LCD LENOVO 18.5"

      Kích thước màn hình 18.5inch
      Độ phân giải tối đa 1366 x 768
      Khả năng hiển thị màu 16.7 Triệu màu
      Bảo hành:1 năm

      2.500.000 VND
    • LCD LG 1940 LED
      LCD LG 1940 LED

      Kích Thước Màn Hình18.5"

      Độ phân giải1366x768Độ sáng ((cd/m2)250

      Khả năng hiển thị màu 16.7 Triệu màu 

      Bảo hành2 năm

       

      2.400.000 VND
    • LCD LG 1940 LED
      LCD LG 1940 LED

      Kiểu màn hình LED

      Kích thước màn hình 18.5inch

      Độ phân giải tối đa 1366 x 768

      Khả năng hiển thị màu 16.7 Triệu màu

      Bảo hành:1 năm

      2.400.000 VND
    • LCD HP LE 1901W
      LCD HP LE 1901W

      Kích Thước Màn Hình:19"

      Độ phân giải:1430x900

      Khả năng hiển thị màu:16.7 Triệu màu 

      Bảo hành:2 năm

      2.500.000 VND
    • LCD HP LE 1902W
      LCD HP LE 1902W

      Kích Thước Màn Hình:19"

      Độ phân giải;1280x1024

      Khả năng hiển thị màu:16.7 Triệu màu 

      Bảo hành:2 năm
      2.350.000 VND
    • LCD HP 1932S
      LCD HP 1932S

      HP 1932S

      Kích Thước Màn Hình18.5"

      Độ phân giải1366x768Độ sáng ((cd/m2)250

      Khả năng hiển thị màu 16.7 Triệu màu

      Bảo hành2 năm

      2.500.000 VND
    • HP L1711
      HP L1711

      Hãng sản xuất: HP

      Độ phân giải:1280*1024

      Kích thước :17 inch

      Hỗ trợ kết nối:dsub,rgb

      Kiêu màn hình:sxvga

      Bảo hành :2 năm

      2.600.000 VND
    • SAMSUNG B1930
      SAMSUNG B1930

      Kích Thước Màn Hình:8.5"

      Độ phân giải:1366x768

      Khả năng hiển thị màu:16.7 Triệu màu

      Bảo hành:2 năm

      2.500.000 VND

    Sản phẩm nổi bật

    HP 430
    HP 430

    Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3-2330M (2.30 GHz, 3 MB L3 cache)

    Bộ nhớ trong: 2GB DDR3 System Memory

    Ổ cứng: 320GB SATA Hard Drive

    Cạc màn hình: Intel HD 3000 series

    Màn hình: 14" diagonal High Definition HP LED Brightview 

    Ổ quang: DVD-R/RW

    Camera:có

    Bluetooth:có

    Pin: 6 Cell

    Bảo hành:12 tháng

    11.200.000 VND
    DELL VOSTRO 1450
    DELL VOSTRO 1450

    Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3 - 2330M (2.1 GHz, 3 MB, L3 Cache)

    Bộ nhớ trong: 2GB, DDRIII RAM, 1066 MHz

    Ổ cứng: 500GB 5400 rpm

    Ổ quang: DVD-RW Double LayerMultiMedia

    Màn hình: 15.6" WLED Display

     

    14.350.000 VND
    LCD HP LE 1902W
    LCD HP LE 1902W

    Kích Thước Màn Hình:19"

    Độ phân giải;1280x1024

    Khả năng hiển thị màu:16.7 Triệu màu 

    Bảo hành:2 năm
    2.350.000 VND

    Tin mới nhất

    Tỷ giá ngoại tệ

    

    Giá vàng

    

    Thống kê

    Số lần truy cập : 1177
    Hiện có 3 khách Trực tuyến