
| linksys wrt54gl |
|
linksys wrt54gl
|
|
|
| linksys wrt320n |
|
linksys wrt320n
|
|
|
| linksys e1200 |
|
linksys e1200
|
|
|
| LENOVO G470 5790 |
|
LENOVO G470 5790
Normal 0 false false false MicrosoftInternetExplorer4 /* Style Definitions */ table.MsoNormalTable {mso-style-name:"Table Normal"; mso-tstyle-rowband-size:0; mso-tstyle-colband-size:0; mso-style-noshow:yes; mso-style-parent:""; mso-padding-alt:0in 5.4pt 0in 5.4pt; mso-para-margin:0in; mso-para-margin-bottom:.0001pt; mso-pagination:widow-orphan; font-size:10.0pt; font-family:"Times New Roman"; mso-ansi-language:#0400; mso-fareast-language:#0400; mso-bidi-language:#0400;} Bộ vi xử lý:Intel Pentium B940 Bộ nhớ trong:2048MB Ổ cứng:320GB Ổ quang:DVDRW Màn hình:14.0" WXGA Camera: có Bluetooth:có Os:PC Dos Pin:6 cell Bảo hành: 12 tháng
|
|
|
| LENOVO B470 3326 |
|
LENOVO B470 3326
Normal 0 false false false MicrosoftInternetExplorer4 /* Style Definitions */ table.MsoNormalTable {mso-style-name:"Table Normal"; mso-tstyle-rowband-size:0; mso-tstyle-colband-size:0; mso-style-noshow:yes; mso-style-parent:""; mso-padding-alt:0in 5.4pt 0in 5.4pt; mso-para-margin:0in; mso-para-margin-bottom:.0001pt; mso-pagination:widow-orphan; font-size:10.0pt; font-family:"Times New Roman"; mso-ansi-language:#0400; mso-fareast-language:#0400; mso-bidi-language:#0400;} Bộ vi xử lý:Intel Pentium B960 2.2Ghz 2MB Bộ nhớ trong:2048MB Ổ cứng:500GB Ổ quang:DVDRW Màn hình:14.0" WXGA Camera: có Bluetooth:có Os:PC Dos Pin:6 cell Bảo hành: 12 tháng
|
|
|
| HP 1102 |
|
HP 1102
Normal 0 false false false MicrosoftInternetExplorer4 /* Style Definitions */ table.MsoNormalTable {mso-style-name:"Table Normal"; mso-tstyle-rowband-size:0; mso-tstyle-colband-size:0; mso-style-noshow:yes; mso-style-parent:""; mso-padding-alt:0in 5.4pt 0in 5.4pt; mso-para-margin:0in; mso-para-margin-bottom:.0001pt; mso-pagination:widow-orphan; font-size:10.0pt; font-family:"Times New Roman"; mso-ansi-language:#0400; mso-fareast-language:#0400; mso-bidi-language:#0400;} Model: HP LaserJet Pro P1102 Printer New Tốc độ in: 18 trang 1 phút Bộ nhớ : 2 MB. Ðộ phân giải: 600 x 600dpi (1200 dpi effective output) Kết nối: cổng USB tốc độ cao Khổ giấy: A4, A5, Letter, bao thư Hộp mực: Cartridge CE285A , 1.600 trang Công suất làm việc: 5.000trang/tháng Xuất xứ : Trung Quốc Bảo hành : 12 tháng |
|
|
| HP L1711 |
|
HP L1711
Hãng sản xuất: HP Độ phân giải:1280*1024 Kích thước :17 inch Hỗ trợ kết nối:dsub,rgb Kiêu màn hình:sxvga Bảo hành :2 năm |
|
|
| RAM for notebook DDR3 |
|
RAM for notebook DDR3
Dung lượng:2gb dd3 Bảo hành:12 tháng |
|
|
| RAM for notebook DDR2 |
|
RAM for notebook DDR2
Dung lượng:2gb DD2 Bảo hành 12 tháng |
|
|
| ADAPTER NOTEBOOK |
|
ADAPTER NOTEBOOK
|
|
|
| HDD 500 for laptop |
|
HDD 500 for laptop
Dung lượng:500gb Cache:8mb Bảo hành:36 tháng |
|
|
| HDD 320 for laptop |
|
HDD 320 for laptop
Dung lượng :320 Cache:8mb Bảo hành:36 tháng |
|
|
| SONY VAIO VPC – S132FX/B |
|
SONY VAIO VPC – S132FX/B
Bộ vi xử lý: Core i3-380M 2.53Ghz (2.53Ghz, 3MB L3 Cache, 1066Mh) Bộ nhớ trong: 4 GB DDRIII 1066MHz Ổ cứng: 320 GB 5400 rpm Ổ quang: DVD Double-Layer Màn hình: 13.3’’ WXGA Cạc màn hình: nVidia GeForce GT 310M 256MB. OS: Windows® 7 Home Premium 64-bit Camera:có Bluetooth:có Pin:có Bảo hành:12 tháng |
|
|
| SONY VAIO S134 FX/B |
|
SONY VAIO S134 FX/B
Bộ vi xử lý:intel Core i3-380M (2.53GHz, 3MB L3 Cache) Bộ nhớ trong:4GB DDR3-1066MHz (Max 8GB) Ổ cứng:500GB SATA - 5400rpm Màn hình:13.3 inch LED (1366 x 768) Hệ điều hành:Window 7 Pro Premium 64bit Camera:có Bluetooth:có Pin:6cell Bảo hành:12 tháng |
|
|
| Quạt tản nhiệt |
|
Quạt tản nhiệt
|
|
|
| khóa sổ laptop |
|
khóa sổ laptop
|
|
|
| HP dây thường |
|
HP dây thường
Cổng:usb Bảo hành:6 tháng |
|
|
| HP hoa dây rút |
|
HP hoa dây rút
Cổng:usb Bảo hành: 6 tháng |
|
|
| RAPOO |
|
RAPOO
Cổng:usb Bảo hành: 6 tháng |
|
|
| HP/VAIO |
|
HP/VAIO
Cổng:usb/ps2 Bảo hành:6 tháng |
|
|
| SAMSUNG 500 |
|
SAMSUNG 500
Ổ cứng gắn ngoài SamSung S2 Portble 2.5” 500GB/5400rpm/cache 16MB Tốc độ truy xuất nhanh : USB 3.0 (Max. 5Gbps) + USB 2.0 (Max. 480Mbps) Bảo hành:36 tháng |
|
|
| SAMSUNG 320 |
|
SAMSUNG 320
Ổ cứng gắn ngoài SamSung S2 Portble 2.5” 320GB/5400rpm/cache 8MB Bảo hành:36 tháng |
|
|
| usb 8ghi |
|
usb 8ghi
|
|
|
| usb 4 gb |
|
usb 4 gb
|
|
|
| thẻ nhớ 4 ghi |
|
thẻ nhớ 4 ghi
|
|
|
| thẻ nhớ 2 ghi |
|
thẻ nhớ 2 ghi
|
|
|
| Webcam Cao cổ |
|
Webcam Cao cổ
|
|
|
| AMP loại 2 |
|
AMP loại 2
cáp amp loại 2 |
|
|
| AMP loại 1 |
|
AMP loại 1
cap amp loai 1 |
|
|
| INACAP |
|
INACAP
vinacap |
|
|
| DDRII 1024MB/667 |
|
DDRII 1024MB/667
bus:667 Dung lượng:1024mb Bảo hành 1 năm |
|
|
| DDRamII 512MB/667 notebook |
|
DDRamII 512MB/667 notebook
Tên:Ram for notebook bus:667 Dung lượng:512 Bảo hành:1 năm |
|
|
| DDRAM for notebook 512 |
|
DDRAM for notebook 512
Tên:Ram for notebook bus:333 Dung lượng:512mb Bảo hành:1 năm |
|
|
| DDRIII 2048 |
|
DDRIII 2048
bus:1333 Dung lượng:2048mb |
|
|
| KINGTON DDRII 1024 |
|
KINGTON DDRII 1024
Tên:kington Bus :800 Dung lượng:1024mb Bảo hành: 1 năm |
|
|
| FOXCONN G41 |
|
FOXCONN G41
Tên: FOXCONN G41 Chipset Intel G41/ICH7 S/p Core 2 Quad, FSB1333/1066 Khe Ram:2x DDR2-800 (DC) 1x Hỗ trợ: vga onboard,audio onboard,network onboard,usb,sata Bảo hành:36 tháng |
|
|
| WESTERN 250 |
|
WESTERN 250
Dung lượng:250GB |
|
|
| LCD LG 1940 LED |
|
LCD LG 1940 LED
Kiểu màn hình LED Kích thước màn hình 18.5inch Độ phân giải tối đa 1366 x 768 Khả năng hiển thị màu 16.7 Triệu màu Bảo hành:1 năm |
|
|
| LCD LENOVO 18.5" |
|
LCD LENOVO 18.5"
Kích thước màn hình 18.5inch |
|
|
| quạt cpu |
|
quạt cpu
|
|
|
| BỘ VỆ SINH MÁY TÍNH |
|
BỘ VỆ SINH MÁY TÍNH
|
|
|
| HDD Box 3.5” ATA/ SATA |
|
HDD Box 3.5” ATA/ SATA
chuyển ata/sata sang usb |
|
|
| HDD Box 2.5” ATA/ SATA SAMSUNG USB 2.0 |
|
HDD Box 2.5” ATA/ SATA SAMSUNG USB 2.0
chuyển ata sata sang usb |
|
|
| Tai nghe Ông Sao |
|
Tai nghe Ông Sao
|
|
|
| Headphone V 80 |
|
Headphone V 80
|
|
|
| ASUS K53E – SX691 |
|
ASUS K53E – SX691
Bộ vi xử lý: Core i5 -2430M (2.4Ghz, 3MB Cache) Bộ nhớ trong: 2GB DDRIII 1066MHz Ổ cứng: 640 GB 5400 rpm Camera:có Bluetooth:có Ổ quang: DVD-RW Double Layer MultiMedia Màn hình: 14" HD Color Shine LED Blacklight OS: Free DOS Pin:6cell Bảo hành: 2 Năm |
|
|
| ASUS K43SJ– VX464 |
|
ASUS K43SJ– VX464
Bộ vi xử lý: Core i5 -2430M (2.4Ghz, 3MB Cache) Bộ nhớ trong: 2GB DDRIII 1066MHz Ổ cứng: 640 GB 5400 rpm Cạc màn hình: 1GB Ổ quang: DVD-RW Double Layer MultiMedia Màn hình: 14" HD Color Shine LED Blacklight Camera:có Bluetooth:có OS: Free DOS Pin:6cell |
|
|
| ASUS K53SC – SX559 |
|
ASUS K53SC – SX559
Bộ vi xử lý: Core i3 -2330M (2.2Ghz, 3MB Cache) Bộ nhớ trong: 2GB DDRIII 1066MHz Ổ cứng: 640 GB 5400 rpm Cạc màn hình: 1GB Ổ quang: DVD-RW Double Layer MultiMedia Màn hình: 15.6" HD Color Shine LED Blacklight Camera: 0.3MP Bluetooth:có OS: Free DOS Pin:6cell Bảo hành: 2 năm |
|
|
| ASUS K43SJ – VX462 |
|
ASUS K43SJ – VX462
Bộ vi xử lý: Core i3 -2330M (2.2Ghz, 3MB Cache) Bộ nhớ trong: 2GB DDRIII 1066MHz Ổ cứng: 500 GB 5400 rpm Cạc màn hình: 1GB Ổ quang: DVD-RW Double Layer MultiMedia Màn hình: 14" HD Color Shine LED Blacklight OS: Free DOS Pin:6cell Camera:có Bluetooth:có Bảo hành: 2 Năm |
|
|
| CANON IXY 200F |
|
CANON IXY 200F
|
|
|
| CANON IXUS 105 |
|
CANON IXUS 105
|
|
|
| SONY DSC – W570 |
|
SONY DSC – W570
|
|
|
| SONY DSC – W550 |
|
SONY DSC – W550
Độ phân giải 14.1 Mega Pixels |
|
|
| LHI13 |
|
LHI13
Bộ vi xử lý:Intel® Core 2 Duo E7500 (2*2.93GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box |
|
|
| LHI12 |
|
LHI12
Bộ vi xử lý:Intel® Core 2 Duo E7500 (2*2.93GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box |
|
|
| LHI11 |
|
LHI11
Bộ vi xử lý:Intel® Dual Core E6600 (2*3.06GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box |
|
|
| LHI10 |
|
LHI10
Bộ vi xử lý:Intel® Dual Core E6600 (2*3.06GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box |
|
|
| LHI9 |
|
LHI9
Bộ vi xử lý:Intel® Dual Core E6600 (2*3.06GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box Bảng mạch chủ:Foxconn G41MX-K(Chipset: Intel G41 Front Side Bus (FSB): 1333hz, 1066Mhz, 800Mhz) Bộ nhớ trong:2GB DDR2 Bus 1333MHz Ổ cứng:Samsung 250GB SATA 7200rpm 8MB Cache Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB Cạc âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC888 Giao tiếp mạng:10/100/1000Mbps Bàn phím:Mitsumi PS/2 Chuột:Mitsumi Optical Scroll Case + Nguồn:450W Orient |
|
|
| LHI8 |
|
LHI8
Bộ vi xử lý:Intel® Dual Core E5700 (2*3.0GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box |
|
|
| LHI7 |
|
LHI7
Bộ vi xử lý:Intel® Dual Core E5700 (2*3.0GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box |
|
|
| SONY VAIO VPC – EG2CFX/B |
|
SONY VAIO VPC – EG2CFX/B
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3-2330M (2.2GHz, 3MB Cache) Bộ nhớ trong: 4 GB DDRIII 1066MHz Ổ cứng: 500 GB 5400 rpm Ổ quang: SuperMulti Double Layer Blu-Ray Màn hình: 15.5" WXGA XBRITE-ECO Cạc màn hình: Intel Graphics Media Accelerator HD Os: Windows® 7 Home Premium 64-bit Pin:6cell Camera:có Bluetooth:có Bảo hành: 1 năm |
|
|
| SONY VAIO VPC – EH14FX/B |
|
SONY VAIO VPC – EH14FX/B
Bộ vi xử lý: Core i3-2310M 2.1Ghz (Turbo Boost 2 .26Ghz) Bộ nhớ trong: 4 GB DDRIII 1066MHz Ổ cứng: 640 GB 5400 rpm Ổ quang: DVD Double-Layer Màn hình: 15.5’’ WXGA Cạc màn hình: nVidia GeForce GT 310M 256MB . Os: Windows® 7 Home Premium 64-bit Camera:có Bluetooth:có Pin:6cell Bảo hành 1 năm |
|
|
| SONY VAIO VPC – EG1BFX/B |
|
SONY VAIO VPC – EG1BFX/B
Bộ vi xử lý: intel Core i3-2310M (2.13GHz, 3MB Cache) Bộ nhớ trong: 4GB DDRIII 1066MHz Ổ cứng: 500 GB 5400 rpm Ổ quang: DVD Double-Layer Màn hình: 14.0’’ WXGA Cạc màn hình: nVidia GeForce GT 310M 256MB OS: Windows® 7 Home Premium 64-bit Pin:6cell Camera:có Bluetooth:có Bảo hành: 1 năm |
|
|
| SONY VAIO VPC – EA24FX |
|
SONY VAIO VPC – EA24FX
Bộ vi xử lý: Core i3-370M 2.26Ghz (Turbo Boost 2 .26Ghz) Bộ nhớ trong: 4 GB DDRIII 1066MHz Ổ cứng: 500 GB 5400 rpm Ổ quang: DVD Double-Layer Màn hình: 14.0’’ WXGA Cạc màn hình: nVidia GeForce GT 310M 256MB. OS: Windows® 7 Home Premium 64-bit Pin:6cell Camera:có Bluetooth:có Bảo hành:1 năm |
|
|
| SONYVAIO VPC – EH35FX/B |
|
SONYVAIO VPC – EH35FX/B
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i5-2450M processor (2.50GHz/3MB Cache) Bộ nhớ trong: 6 GB DDRIII 1066MHz Ổ cứng:640 GB 5400 rpm Ổ quang: DVD-RW Double Layer MultiMedia Màn hình: WXGA (1366x768), 14.1 inch Cạc màn hình: nVidia Geforce GT310M 256MB dedicated upto 2263MB Camera: 1.3 megapixel/ Os: Windows® 7 Home Premium 64-bit Pin:6cell Bảo hành: 1 năm |
|
|
| SONY VAIO VPC – EB42FX/B |
|
SONY VAIO VPC – EB42FX/B
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3-370M processor(2.53GHz, 3MB Cache) Bộ nhớ trong: 4 GB DDRIII 1066MHz Ổ cứng: 500 GB 5400 rpm Ổ quang: SuperMulti Double Layer Blu-Ray Màn hình: 14.1" WXGA XBRITE-ECO Cạc màn hình: Intel Graphics Media Accelerator HD OS: Windows® 7 Home Premium 64-bit Bảo hành 1 năm Camera:có Bluetooth:có Pin:6cell |
|
|
| RJ45 |
|
RJ45
- AMP (Chính hãng) |
|
|
| DVDWRITE |
|
DVDWRITE
Kiểu kết nối :Trong cache 2mb |
|
|
| DVD CDWRITE |
|
DVD CDWRITE
Kiểu kết nối :Trong
Interface :IDE Tốc độ ghi CD-R :52x Tốc độ ghi CD-RW • - cache 2mb |
|
|
| DVD-ROM |
|
DVD-ROM
Kiểu kết nối :Trong cache :256kb Bảo hành 12 tháng |
|
|
| CD-RW |
|
CD-RW
Kiểu kết nối :Trong |
|
|
| CDROM 52X |
|
CDROM 52X
Kiểu kết nối :Trong bảo hành 12 tháng |
|
|
| Nimbus X2 Mini Cube |
|
Nimbus X2 Mini Cube
Hãng:nimbus Bảo hành:12 THÁNG Công suất: loa5W |
|
|
| Nimbus N240 |
|
Nimbus N240
Hãng:nimbus Bảo hành:12 THÁNG Công suất: loa5W Tần số:100Hz~20KHz
|
|
|
| Divoom ozzo |
|
Divoom ozzo
Hãng sản xuất:DIVOOM |
|
|
| M100 |
|
M100
Bảo hành:12 THÁNG |
|
|
| MICRONET/TENDA 5port |
|
MICRONET/TENDA 5port
Hãng sản xuất : Micronet/Tenda |
|
|
| SMC 24 port |
|
SMC 24 port
Hãng sản xuất : SMC |
|
|
| SMC 16 port |
|
SMC 16 port
Hãng sản xuất : SMC |
|
|
| SMC |
|
SMC
Hãng sản xuất : SMC |
|
|
| DLINK ADSL 2640T |
|
DLINK ADSL 2640T
Hãng:DLINK Chức năng:adsl,router,access poin Cổng:4 Bảo hành:12 tháng |
|
|
| ADSL D-Link - 520T |
|
ADSL D-Link - 520T
Hãng:dlink Chức năng:adsl Cổng:1 Bảo hành 12 tháng |
|
|
| UPS SANTAK 1000 VA |
|
UPS SANTAK 1000 VA
Hãng sản xuất: SANTAK Bảo hành:1 năm |
|
|
| UPS SANTAK 500 |
|
UPS SANTAK 500
Hãng sản xuất: SANTAK Công suất(VA): 500 |
|
|
| HITACHI RX82 2000 |
|
HITACHI RX82 2000
Chức năng trình chiếu không dây Có Có kết nối mạng LAN RJ45 Không Có cổng HDMI Không Hãng sản xuất máy chiếu Máy chiếu HITACHI Độ phân giải XGA ( 1024x768 ) Công nghệ Máy chiếu công nghệ LCD Cường độ sáng máy chiếu 2000 to 2900 Lumens Độ tương phản máy chiếu 500:1 to 1000:1 Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ Nguồn điện máy chiếu 100 ~ 240 V / 50 ~ 60 Hz Kích thước phóng to màn hình 30” – 300” Xuất xứ Trung Quốc Trình chiếu qua mạng LAN có |
|
|
| SINGPC |
|
SINGPC
Bộ vi xử lý:Intel Pentium E5700 (3.00 MHz /2 MB/Bus800/64bit) |
|
|
| LHI6 |
|
LHI6
Bộ vi xử lý: Intel® Dual Core E5700 (2*3.0GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box Bảng mạch chủ:Foxconn G41 MX- K Bộ nhớ trong :1GB DDR2 Bus 800MHz Ổ cứng:Samsung 250GB SATA 7200rpm 8MB Cache Cạc màn hình:Onboard Intel® GMA 3100 Up to 256MB Cạc âm thanh :Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC888 Giao tiếp mạng :10/100/1000Mbps Bàn phím :Mitsumi PS/2 Chuột :Mitsumi Optical Scroll Case + Nguồn :450W Orient |
|
|
| LHI5 |
|
LHI5
Bộ vi xử lý:Intel® Dual Core E5700 (2*3.0GHz/3MB/Bus1066/64bit) Box |
|
|
| LHI4 |
|
LHI4
Bộ vi xử lý:Intel® Celeron D430 (1.8GHz/512KB/Bus800/64bit) Box |
|
|
| LHI3 |
|
LHI3
Bộ vi xử lý:Intel® Celeron D430 (1.8GHz/512KB/Bus800/64bit) Box |
|
|
| LHI2 |
|
LHI2
Bộ vi xử lý:Intel® Celeron D430 (1.8GHz/512KB/Bus800/64bit) Box |
|
|
| LHI1 |
|
LHI1
Bộ vi xử lý:Intel® Celeron D430 (1.8GHz/512KB/Bus800/64bit) Box |
|
|
| SAMSUNG 500 |
|
SAMSUNG 500
Dung lượng:500gb cache:8mb Cổng:SATA2 Bào hành:36 tháng |
|
|
| SAMSUNG 320 |
|
SAMSUNG 320
Dung lượng:320gb Cache:8mb Cổng:SATA2 Bào hành:36 tháng |
|
|
| ORIENT 303/308/318/2101/2102B |
|
ORIENT 303/308/318/2101/2102B
|
|
|
| RAPO USB |
|
RAPO USB
Cổng:usb Bào hành:6 tháng |
|
|
| MITSUMI |
|
MITSUMI
Cổng:usb Bảo hành:6 tháng |
|
|
| GENIUS |
|
GENIUS
Cổng:usb bảo hành:6 tháng |
|
|
| ADATA 2048 |
|
ADATA 2048
Tên: adata bus :1066 Dung lượng:2048mb bảo hành:36 tháng
|
|
|
| ADATA |
|
ADATA
Tên:adata Bus:800 Dung lượng:1024mb Bảo hành:1 năm |
|
|
| NCP 1024 |
|
NCP 1024
Hãng:ncp Bus:400 Dung lượng:1024mb Bảo hành:36 tháng |
|
|
| NCP 512 |
|
NCP 512
Hãng:ncp Bus:400 Dung lượng:512mb bào hành:36 tháng |
|
|
| KAPERSKY INTERNETSECURITY 2012 |
|
KAPERSKY INTERNETSECURITY 2012
|
|
|
| KASPERSKY ANTIL-VIRUS 2012 |
|
KASPERSKY ANTIL-VIRUS 2012
|
|
|
| NORTON ANTILVIRUS 2012 |
|
NORTON ANTILVIRUS 2012
Norton AntiVirus 2012 là phần mềm nhẹ nhất và quét nhanh nhất các loại mã độc hại (virus). Những ứng dụng Norton AntiVirus giúp quét nhanh hơn và sử dụng ít bộ nhớ hơn bất kỳ một phần mềm diệt virus nào khác hiện nay. |
|
|
| ASROCK G31M –VS2 |
|
ASROCK G31M –VS2
Tên:Asrock G31M-VS2 SK775 Chipset:INTEL G31, FSB 1333/1066/800 Khe Ram:Dual DDR2 * 2 800/667, max 8Gb Hỗ trợ: vga onboard,audio onboard,network onboard,usb,sata Bảo hành:36 tháng |
|
|
| ASUS P5G41T -MLX G41 |
|
ASUS P5G41T -MLX G41
Tên:Asus P5G41T -MLX G41 Chipset:g42 FSB 1600(O.C.)/1333/1066/800 MHz Khe Ram:dd2 Hỗ trợ: vga onboard,audio onboard,network onboard,usb,sata Bảo hành 36 tháng |
|
|
| ASUS P5KPL – AMSE G31 |
|
ASUS P5KPL – AMSE G31
Tên:Asus P5KPL – AMSE G31 Chipset: G31 FSB 1600(O.C.)/1333/1066/800 MHz Khe Ram:Dual channel DDR2 1066(O.C.)/800/667 Hỗ trợ: vga onboard,audio onboard,network onboard,usb,sata Bảo hành:36 tháng |
|
|
| GIGABYTE G31 |
|
GIGABYTE G31
Tên:GIGABYTE G31M-ES2C Chipset:Intel G31 chipset (Core 2 Quad) Khe Ram:2xDual DDR2 667/ 800 (Max 4GB) Hỗ trợ: vga onboard,audio onboard,network onboard,usb,sata Bảo hành:36 tháng |
|
|
| GIGABYTE G41 |
|
GIGABYTE G41
Tên: GIGABYTE INTEL G41 (G41M-COMBO) Chipset:Intel G41, FSB 1333/1066/800 MHz, Khe Ram:2 x DDRII 1066(OC)/800/667, 2 x DDRIII 1333(OC)/1066 Hỗ trợ: vga onboard,audio onboard,network onboard,usb,sata Bảo hành 36 tháng
|
|
|
| FOXCONN G31 |
|
FOXCONN G31
Tên:FOXCONN G31MX-K Chipset:Intel G31 chipset (Core 2 Duo) - Upto P4 3.8GHz; Khe Ram:2xDual DDR2 667/ 800 (Max 4GB); Hỗ trợ: vga onboard,audio onboard,network onboard,usb,sata Bảo hành 36 tháng |
|
|
| PANASONIC KX-FL 612 |
|
PANASONIC KX-FL 612
Độ phân giải 600x600dpi. |
|
|
| PANASONIC KX-FP 711 |
|
PANASONIC KX-FP 711
Máy fax sử dụng film mực |
|
|
| PANASONIC KX-FP 422 |
|
PANASONIC KX-FP 422
Máy Fax Laser màu ghi bạc hoặc đen. Màn hình LCD 2 dòng hiển thị tên và số. Khay chứa giây 200 trang. Nhớ 150 trang gửi đi và 100 trang gửi đến. Danh bạ lưu 100 tên và số điện thoại. Chức năng Copy nâng cao phóng to 200%, thu nhỏ 50%, dàn trang tự động. Chức năng Quick Scan. Chức năng từ chối nhận fax tới 20 số. Gửi Fax đến nhiều địa chỉ cùng lúc (20 số). Nạp văn bản tự động(10 trang). Tốc độ in 10 trang/ phút. Hiển thị số gọi đến. Độ phân giải 600x600 dpi. Bảo hành 12 tháng |
|
|
| PANASONIC KX-FP 701 |
|
PANASONIC KX-FP 701
Máy Fax sử dụng film mực khổ A4; Nhận fax bằng giấy thường Tốc độ Modem 9'600Bps; Tốc độ gửi fax 12giây/trang; Mạng điện thoại tương thích PSTN; Khay nạp bản gốc tự động 10 tờ; Bộ nhớ nhận fax 28 trang; Bộ nhớ gửi fax 25 trang; Bộ nhớ 6 số gọi nhanh bằng 1 phím; Bộ nhớ 100 số gọi nhanh bằng danh bạ; Hiển thị số gọi đến & lưu được 30 số gọi đến. Kích thước máy: 185x355x272mm. Trọng lượng máy: 3,5Kg. Nguồn điện: 220V AC, 50-60Hz. Công suất (max) : 135W. Có tay nghe điện thoại. Sử dụng mực: film fax KX-FA 57 có độ dài 70m Bảo hành 12 tháng |
|
|
| CANON- LBP 2900 |
|
CANON- LBP 2900
Máy in Laser khổ A4; 600 x 2400 dpi. Bộ nhớ: 2MB RAM. Cổng giao tiếp:USB 2.0HS. Bảo hành:12 tháng |
|
|
| CANON- LBP 3300 |
|
CANON- LBP 3300
Chức năng in 02 mặt: có sẵn. Máy in laser khổ A4. Bộ nhớ tiêu chuẩn: 8MB Kết nối: USB Hi-speed. Bảo hành: 1 năm |
|
|
| CPU E6600 – 3.06 GHz |
|
CPU E6600 – 3.06 GHz
CPU Core 2 Duo E6600 Cache:2MB Bus:1066 Socket:775 Bảo hành 36 tháng |
|
|
| CPU E7500 |
|
CPU E7500
CPU Core 2 Duo E7500 Cache:2MB Bus:800 Socket:K775 Bảo hành 36 tháng |
|
|
| CPU E5700 - 3.0Ghz - 2MB -Dual core - Bus 800- SK775 |
|
CPU E5700 - 3.0Ghz - 2MB -Dual core - Bus 800- SK775
CPU Pentium E5700 - 3.0Ghz Cache:2MB Bus:800 Socket:K775 Bảo hành 36 tháng |
|
|
| CPU D430 - 1.8 |
|
CPU D430 - 1.8
CPU celeron D430 - 1.8Ghz Cache:2MB Bus:800 Socket:K775 Bảo hành 36 tháng |
|
|
| LCD HP 1932S |
|
LCD HP 1932S
HP 1932S Kích Thước Màn Hình18.5" Độ phân giải1366x768Độ sáng ((cd/m2)250 Khả năng hiển thị màu 16.7 Triệu màu Bảo hành2 năm |
|
|
| LCD HP LE 1901W |
|
LCD HP LE 1901W
Kích Thước Màn Hình:19" Độ phân giải:1430x900 Khả năng hiển thị màu:16.7 Triệu màu Bảo hành:2 năm |
|
|
| LCD HP LE 1902W |
|
LCD HP LE 1902W
Kích Thước Màn Hình:19" Độ phân giải;1280x1024 Khả năng hiển thị màu:16.7 Triệu màu Bảo hành:2 năm |
|
|
| LCD LG 1940 LED |
|
LCD LG 1940 LED
Kích Thước Màn Hình18.5" Độ phân giải1366x768Độ sáng ((cd/m2)250 Khả năng hiển thị màu 16.7 Triệu màu Bảo hành2 năm
|
|
|
| SAMSUNG B1930 |
|
SAMSUNG B1930
Kích Thước Màn Hình:8.5" Độ phân giải:1366x768 Khả năng hiển thị màu:16.7 Triệu màu Bảo hành:2 năm |
|
|
| GOODM - 16Port 10/100 |
|
GOODM - 16Port 10/100
Hãng sản xuất :GOODM |
|
|
| LENOVO H310E -0911 |
|
LENOVO H310E -0911
Bộ vi xử lý: Intel Dual Cor E6700(3.2GHz/2MB/Bus800/64bit) |
|
|
| LENOVO H410E -1798 |
|
LENOVO H410E -1798
Bộ vi xử lý:Intel Dual Core E6700(3.2GHz/2MB/Bus800/64bit) |
|
|
| HP PAVILION G6 2010L |
|
HP PAVILION G6 2010L
Bộ vi xử lý :Intel Pentium G620(2.6GHZ/3MB) |
|
|
| HP PRO 2000MT |
|
HP PRO 2000MT
Bộ vi xử lý:Intel® Dual Core E6700 (3.2GHz/2MB/Bus800/64bit) Chipset:Intel G41 Express Bộ nhớ trong:2GB DDR3 Bus 1066 Ổ cứng:500GB SATA 7200rpm 8MB Cache Ổ quang:DVD-ROM Đầu đọc thẻ nhớ:yes Card màn hình:Onboard Intel® GMA X4500 Card âm thanh:Onboard High-Definition 5.1 channel Audio, Realtek® ALC662 Giao tiếp mạng:Integrated 10/100 Base-T networking interface Bàn phím:HP USB keyboard Chuột:HP USB Optical Scroll Case + Nguồn250W Bảo hành 12 tháng
|
|
|
| HP 430 |
|
HP 430
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3-2330M (2.30 GHz, 3 MB L3 cache) |
|
|
| ASUS X44H – VX038 |
|
ASUS X44H – VX038
Bộ vi xử lý: Core i3 -2330M (2.2Ghz, 3MB Cache) Camera:có Bluetooth:có Bảo hành 2 năm |
|
|
| ASUS VX490 |
|
ASUS VX490
Bộ vi xử lý: Core i5 -2430M (2*2.2Ghz, 3MB Cache) Bộ nhớ trong: 2GB DDRIII 1066MHz Ổ cứng<: 500 GB 5400 rpm Ổ quang: DVD-RW Double Layer MultiMedia Màn hình: 14.0" HD Color Shine LED Blacklight Camera: 0.3MP
|
|
|
| DELL VOSTRO V1440 |
|
DELL VOSTRO V1440
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3 - 370M (2.2 GHz, 3 MB, L3 Cache) Bộ nhớ trong: 2GB, DDRIII RAM, 1066 MHz Camera:có Bluetooth:có Pin:6cell Bảo hành 12 tháng |
|
|
| DELL VOSTRO 1450 |
|
DELL VOSTRO 1450
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3 - 2330M (2.1 GHz, 3 MB, L3 Cache) Bộ nhớ trong: 2GB, DDRIII RAM, 1066 MHz Ổ cứng: 500GB 5400 rpm Ổ quang: DVD-RW Double LayerMultiMedia Màn hình: 15.6" WLED Display
|
|
|
| DELL 15R – N5110 |
|
DELL 15R – N5110
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i5 - 2430M (2.5 GHz, 3 MB, L3 Cache) Bộ nhớ trong: 4GB, DDRIII RAM, 1066 MHz Ổ cứng: 500GB 5400 rpm Ổ quang: dvd-write Màn hình: 15.6" HD LED OS: Free DOS Camera:có Bluetooth:có Pin:6cell Bảo hành: 12 tháng |
|
|
| DELL 14R – N4050 |
|
DELL 14R – N4050
Bộ vi xử lý: Intel Core i3 2330M (2.2Ghz / 3MB), Bộ nhớ trong: 2Gb DDR3, Ổ cứng: 500GB 5400rpm, Cạc màn hình: Intel HD Graphic, Màn hình: 14.1 inch, Ổ quang: DVD RW, Pin: 6cell, Màu đen, Camera:có Bluetooth:có Os: PC Dos Bảo hành 12 tháng |
|
|
| DELL 14R – N4110 |
|
DELL 14R – N4110
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3 - 2330M (2.2 GHz, 3 MB, L3 Cache) Bộ nhớ trong: 2GB, DDRIII RAM, 1066 MHz Màn hình: 14.0" WLED Display OS:free dos Bảo hành 12 tháng |
|
|
| DELL 14R – N5050 |
|
DELL 14R – N5050
Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i3 - 2330M (2.1 GHz, 3 MB, L3 Cache) Bộ nhớ trong: 2GB, DDRIII RAM, 1066 MHz Ổ cứng: 500GB 5400 rpm Ổ quang: DVD-RW Double LayerMultiMedia Màn hình: 15.6" WLED Display OS: Free DOS Bluetooth:có Camera:có Bảo hành: 12 tháng |
|
|
| LENOVO B470 - 2634 |
|
LENOVO B470 - 2634
Bộ vi xử lý: Intel i3 2330M 2.20GHz Bộ nhớ trong: 2GB DDR3 Ổ cứng: 750G Ổ quang:dvd write Cạc màn hình: Intel HD 3000 Màn hình: 14 inch Pin: 6 cell Os:Free Dos Webcam:có Bluetooth:có Bảo hành:12 tháng |
|
|
| LENOVO B460 - 7722 |
|
LENOVO B460 - 7722
Bộ vi xử lý:Core i5-520M 2.4Ghz Bộ nhớ trong:2048MB Ổ cứng:500GB Ổ quang:DVDRW Màn hình:14.0" WXGA Camera: có Bluetooth:có Cạc màn hình: nVidia GeForce 310M 1024MB dedicated VGA Os:PC Dos Pin:6 cell Bảo hành: 12 tháng |
|
|
| LENOVO G470 - 8978 |
|
LENOVO G470 - 8978
Bộ vi xử lý:Core i3 2330M 2.2Ghz (3Mb) Ổ cứng:750GB Bộ nhớ trong:2GB/DDR3 Cạc màn hình:Intel HD 3000 Màn hình:14.0" WXGA Led Backlit Ổ quang:DVDRW Os:Free DOS Pin:6 cell Camera:có Bluetooth:có Bảo hành 12 tháng |
|
|
| LENOVO G470 - 0999 |
|
LENOVO G470 - 0999
Bộ vi xử lý: Intel Core i3-2330 2.2GHz - 3M Bộ nhớ trong:DDRAM 2GB/1333 Ổ quang: 500GB Cạc màn hình: ATI HD6370 1GB Màn hình:15 Ổ quang: dvd-write Camera:có Bluetooth:có Os: Option Bảo hành 12 tháng |
|
|
| LENOVO B470-2017 |
|
LENOVO B470-2017
Bộ vi xử lý: Intel i3 2330M 2.20GHz Bộ nhớ trong: 2 GB DDR3 1066Mhz Ổ cứng: 750GB SATA 5400rpm Ổ quang: DVD write Màn hình: 14" Led Pin: Li-Ion 6 cells Os: Free DOS Camera:có Bluetooth:có Bảo Hành : 12 Tháng |
|
|

|
|||
|
|||
|